igfet

[Mỹ]/ˈɪɡfɛt/
[Anh]/ˈɪɡfɛt/

Dịch

abbr. một loại transistor hiệu ứng trường có điện cực cửa cách điện, được sử dụng để chuyển mạch hoặc khuếch đại tín hiệu điện tử
Các dạng của từ
số nhiềuigfets

Cụm từ & Cách kết hợp

to igfet

Vietnamese_translation

igfetting

Vietnamese_translation

igfetted

Vietnamese_translation

the igfet

Vietnamese_translation

an igfet

Vietnamese_translation

many igfets

Vietnamese_translation

igfet this

Vietnamese_translation

is igfetting

Vietnamese_translation

igfet and

Vietnamese_translation

igfetted it

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay