ignitable materials
vật liệu dễ cháy
ignitable liquids
dịch vụ dễ cháy
ignitable gases
khí dễ cháy
ignitable substances
chất dễ cháy
ignitable waste
chất thải dễ cháy
ignitable dust
bụi dễ cháy
ignitable foam
bọt dễ cháy
ignitable compounds
hợp chất dễ cháy
ignitable vapors
hơi dễ cháy
ignitable residues
cặn dễ cháy
some materials are highly ignitable and should be stored safely.
một số vật liệu rất dễ cháy và nên được lưu trữ an toàn.
always keep ignitable substances away from heat sources.
luôn giữ các chất dễ cháy xa nguồn nhiệt.
the ignitable nature of gasoline makes it dangerous.
tính chất dễ cháy của xăng khiến nó trở nên nguy hiểm.
workers must be trained to handle ignitable chemicals properly.
người lao động phải được đào tạo để xử lý các hóa chất dễ cháy một cách thích hợp.
check the labels for any ignitable materials before use.
kiểm tra nhãn để biết bất kỳ vật liệu dễ cháy nào trước khi sử dụng.
it is crucial to identify ignitable waste in the workplace.
rất quan trọng để xác định chất thải dễ cháy tại nơi làm việc.
fire safety protocols must address ignitable materials.
các quy trình an toàn cháy chữa phải giải quyết các vật liệu dễ cháy.
ignitable liquids should be kept in approved containers.
các chất lỏng dễ cháy phải được giữ trong các thùng chứa được phê duyệt.
proper ventilation is necessary when working with ignitable substances.
thông gió thích hợp là cần thiết khi làm việc với các chất dễ cháy.
emergency plans must include responses to ignitable material incidents.
các kế hoạch khẩn cấp phải bao gồm các phản ứng đối với các sự cố vật liệu dễ cháy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay