ignitable

[Mỹ]/ɪɡˈnaɪtəbl/
[Anh]/ɪɡˈnaɪtəbl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.có khả năng bị đốt cháy; dễ cháy

Cụm từ & Cách kết hợp

ignitable materials

vật liệu dễ cháy

ignitable liquids

dịch vụ dễ cháy

ignitable gases

khí dễ cháy

ignitable substances

chất dễ cháy

ignitable waste

chất thải dễ cháy

ignitable dust

bụi dễ cháy

ignitable foam

bọt dễ cháy

ignitable compounds

hợp chất dễ cháy

ignitable vapors

hơi dễ cháy

ignitable residues

cặn dễ cháy

Câu ví dụ

some materials are highly ignitable and should be stored safely.

một số vật liệu rất dễ cháy và nên được lưu trữ an toàn.

always keep ignitable substances away from heat sources.

luôn giữ các chất dễ cháy xa nguồn nhiệt.

the ignitable nature of gasoline makes it dangerous.

tính chất dễ cháy của xăng khiến nó trở nên nguy hiểm.

workers must be trained to handle ignitable chemicals properly.

người lao động phải được đào tạo để xử lý các hóa chất dễ cháy một cách thích hợp.

check the labels for any ignitable materials before use.

kiểm tra nhãn để biết bất kỳ vật liệu dễ cháy nào trước khi sử dụng.

it is crucial to identify ignitable waste in the workplace.

rất quan trọng để xác định chất thải dễ cháy tại nơi làm việc.

fire safety protocols must address ignitable materials.

các quy trình an toàn cháy chữa phải giải quyết các vật liệu dễ cháy.

ignitable liquids should be kept in approved containers.

các chất lỏng dễ cháy phải được giữ trong các thùng chứa được phê duyệt.

proper ventilation is necessary when working with ignitable substances.

thông gió thích hợp là cần thiết khi làm việc với các chất dễ cháy.

emergency plans must include responses to ignitable material incidents.

các kế hoạch khẩn cấp phải bao gồm các phản ứng đối với các sự cố vật liệu dễ cháy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay