| số nhiều | ignorantnesses |
ignorantness is bliss
sự thiếu hiểu biết là hạnh phúc
ignorantness breeds fear
sự thiếu hiểu biết sinh ra nỗi sợ hãi
ignorantness of facts
sự thiếu hiểu biết về sự thật
ignorantness is dangerous
sự thiếu hiểu biết là nguy hiểm
ignorantness of others
sự thiếu hiểu biết về người khác
ignorantness is common
sự thiếu hiểu biết là phổ biến
ignorantness and arrogance
sự thiếu hiểu biết và sự tự cao tự đại
ignorantness in society
sự thiếu hiểu biết trong xã hội
his ignorantness about the topic was evident during the discussion.
Sự thiếu hiểu biết về chủ đề của anh ấy đã rõ ràng trong suốt cuộc thảo luận.
we should not judge others based on their ignorantness.
Chúng ta không nên phán xét người khác dựa trên sự thiếu hiểu biết của họ.
her ignorantness led her to make poor decisions.
Sự thiếu hiểu biết của cô ấy khiến cô ấy đưa ra những quyết định sai lầm.
education can help reduce ignorantness in society.
Giáo dục có thể giúp giảm sự thiếu hiểu biết trong xã hội.
he acknowledged his ignorantness and sought to learn more.
Anh ấy đã thừa nhận sự thiếu hiểu biết của mình và tìm cách học hỏi thêm.
ignoring the facts only deepens one's ignorantness.
Bỏ qua sự thật chỉ làm sâu sắc thêm sự thiếu hiểu biết của một người.
the speaker addressed the audience's ignorantness about the issue.
Người nói đã giải quyết sự thiếu hiểu biết của khán giả về vấn đề đó.
many people suffer from ignorantness regarding health matters.
Nhiều người phải chịu đựng sự thiếu hiểu biết về các vấn đề sức khỏe.
his ignorantness was surprising, given his education level.
Sự thiếu hiểu biết của anh ấy là đáng ngạc nhiên, xét đến trình độ học vấn của anh ấy.
we must confront our own ignorantness to grow as individuals.
Chúng ta phải đối mặt với sự thiếu hiểu biết của chính mình để trưởng thành như những cá nhân.
ignorantness is bliss
sự thiếu hiểu biết là hạnh phúc
ignorantness breeds fear
sự thiếu hiểu biết sinh ra nỗi sợ hãi
ignorantness of facts
sự thiếu hiểu biết về sự thật
ignorantness is dangerous
sự thiếu hiểu biết là nguy hiểm
ignorantness of others
sự thiếu hiểu biết về người khác
ignorantness is common
sự thiếu hiểu biết là phổ biến
ignorantness and arrogance
sự thiếu hiểu biết và sự tự cao tự đại
ignorantness in society
sự thiếu hiểu biết trong xã hội
his ignorantness about the topic was evident during the discussion.
Sự thiếu hiểu biết về chủ đề của anh ấy đã rõ ràng trong suốt cuộc thảo luận.
we should not judge others based on their ignorantness.
Chúng ta không nên phán xét người khác dựa trên sự thiếu hiểu biết của họ.
her ignorantness led her to make poor decisions.
Sự thiếu hiểu biết của cô ấy khiến cô ấy đưa ra những quyết định sai lầm.
education can help reduce ignorantness in society.
Giáo dục có thể giúp giảm sự thiếu hiểu biết trong xã hội.
he acknowledged his ignorantness and sought to learn more.
Anh ấy đã thừa nhận sự thiếu hiểu biết của mình và tìm cách học hỏi thêm.
ignoring the facts only deepens one's ignorantness.
Bỏ qua sự thật chỉ làm sâu sắc thêm sự thiếu hiểu biết của một người.
the speaker addressed the audience's ignorantness about the issue.
Người nói đã giải quyết sự thiếu hiểu biết của khán giả về vấn đề đó.
many people suffer from ignorantness regarding health matters.
Nhiều người phải chịu đựng sự thiếu hiểu biết về các vấn đề sức khỏe.
his ignorantness was surprising, given his education level.
Sự thiếu hiểu biết của anh ấy là đáng ngạc nhiên, xét đến trình độ học vấn của anh ấy.
we must confront our own ignorantness to grow as individuals.
Chúng ta phải đối mặt với sự thiếu hiểu biết của chính mình để trưởng thành như những cá nhân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay