iguanas

[Mỹ]/ɪˈɡwɑːnəz/
[Anh]/ɪˈɡwɑːnəz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại thằn lằn được tìm thấy ở Trung và Nam Mỹ; dạng số nhiều của iguana

Cụm từ & Cách kết hợp

green iguanas

thằn lằn xanh

pet iguanas

thằn lằn cảnh

iguanas habitat

môi trường sống của thằn lằn

iguanas diet

chế độ ăn của thằn lằn

wild iguanas

thằn lằn hoang dã

baby iguanas

thằn lằn con

iguanas care

chăm sóc thằn lằn

large iguanas

thằn lằn lớn

iguanas behavior

hành vi của thằn lằn

iguanas breeding

sinh sản thằn lằn

Câu ví dụ

many people keep iguanas as pets.

Nhiều người nuôi thằn lằn cờ làm thú cưng.

iguanas can be found in tropical environments.

Thằn lằn cờ có thể được tìm thấy ở các môi trường nhiệt đới.

some iguanas can grow quite large.

Một số loài thằn lằn cờ có thể lớn khá nhiều.

iguanas are known for their distinctive appearance.

Thằn lằn cờ nổi tiếng với vẻ ngoài đặc biệt của chúng.

feeding iguanas a balanced diet is important.

Cho thằn lằn cờ ăn một chế độ ăn uống cân bằng là quan trọng.

some species of iguanas are endangered.

Một số loài thằn lằn cờ đang bị đe dọa.

iguanas require specific care and habitat.

Thằn lằn cờ đòi hỏi sự chăm sóc và môi trường sống cụ thể.

observing iguanas in the wild can be fascinating.

Quan sát thằn lằn cờ trong tự nhiên có thể rất thú vị.

iguanas are herbivores and mostly eat plants.

Thằn lằn cờ là động vật ăn cỏ và chủ yếu ăn thực vật.

many tourists enjoy seeing iguanas in their natural habitat.

Nhiều khách du lịch thích nhìn thấy thằn lằn cờ trong môi trường sống tự nhiên của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay