ijtihads

[Mỹ]/ɪdʒˈtɪhædz/
[Anh]/ɪdʒˈtɪhædz/

Dịch

n. số nhiều của ijtihad; các hành động tư duy pháp lý độc lập hoặc nỗ lực trong luật học Hồi giáo để suy ra một phán quyết hoặc diễn giải.

Cụm từ & Cách kết hợp

ijtihad efforts

Vietnamese_translation

scholarly ijtihad

Vietnamese_translation

new ijtihads

Vietnamese_translation

modern ijtihad

Vietnamese_translation

qualified for ijtihad

Vietnamese_translation

during ijtihad

Vietnamese_translation

ijtihad process

Vietnamese_translation

engage in ijtihad

Vietnamese_translation

ijtihad methodology

Vietnamese_translation

independent ijtihad

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

qualified scholars are encouraged to contribute fresh ijtihads to islamic jurisprudence.

Những học giả có trình độ được khuyến khích đóng góp những ijtihads mới cho luật học Hồi giáo.

the council issued collective ijtihads addressing environmental ethics in modern times.

Hội đồng đã ban hành các ijtihads tập thể nhằm giải quyết các vấn đề đạo đức môi trường trong thời đại hiện nay.

progressive muftis argue that renewed ijtihads are essential for contemporary muslim societies.

Các mufti tiến bộ cho rằng việc cập nhật ijtihads là cần thiết cho các xã hội Hồi giáo đương đại.

rigorous ijtihads require deep knowledge of classical texts and modern contexts.

Ijtihads nghiêm túc đòi hỏi phải có hiểu biết sâu rộng về các văn bản cổ điển và bối cảnh hiện đại.

the institution promotes independent ijtihads while maintaining connection to traditional sources.

Tổ chức này khuyến khích ijtihads độc lập trong khi vẫn duy trì mối liên hệ với các nguồn gốc truyền thống.

contemporary ijtihads on gender issues remain controversial among religious authorities.

Các ijtihads đương đại về các vấn đề giới tính vẫn còn gây tranh cãi trong giới các quan chức tôn giáo.

young scholars should dedicate years to study before attempting formal ijtihads.

Các học giả trẻ nên dành nhiều năm nghiên cứu trước khi tiến hành ijtihads chính thức.

the legal committee produced comprehensive ijtihads on digital currency and banking.

Ủy ban pháp lý đã đưa ra các ijtihads toàn diện về tiền số và ngân hàng.

regional variations in ijtihads reflect different cultural and historical circumstances.

Sự khác biệt về ijtihads theo khu vực phản ánh các hoàn cảnh văn hóa và lịch sử khác nhau.

the movement for renewal emphasizes ijtihads as a pathway to spiritual revival.

Phong trào cải cách nhấn mạnh ijtihads như một con đường dẫn đến sự phục hồi tinh thần.

critics question whether modern ijtihads can truly address complex social challenges.

Các nhà phê bình đặt câu hỏi liệu ijtihads hiện đại có thể thực sự giải quyết được các thách thức xã hội phức tạp hay không.

collaborative ijtihads among scholars from different schools produced unexpected consensus.

Ijtihads hợp tác giữa các học giả đến từ các trường phái khác nhau đã tạo ra sự đồng thuận ngoài mong đợi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay