illegitimate child
con ngoài hôn nhân
illegitimately born
sinh ra ngoài hôn nhân
illegitimate heir
người thừa kế không hợp pháp
illegitimates inheritance
việc thừa kế bất hợp pháp
raising illegitimates
nuôi dưỡng những đứa con không hợp pháp
disown illegitimates
từ bỏ những đứa con không hợp pháp
illegitimate offspring
con cái không hợp pháp
recognizing illegitimates
công nhận những đứa con không hợp pháp
illegitimate claim
khuấy động bất hợp pháp
protecting illegitimates
bảo vệ những đứa con không hợp pháp
the historical records detailed the challenges faced by illegitimates in victorian society.
Các ghi chép lịch sử chi tiết những thách thức mà những người không hợp pháp phải đối mặt trong xã hội thời Victoria.
despite their status as illegitimates, some achieved remarkable success in business.
Bất chấp địa vị của họ là những người không hợp pháp, một số người đã đạt được thành công đáng kể trong kinh doanh.
social prejudice often marginalized illegitimates, limiting their opportunities.
Thị kiến xã hội thường xuyên đẩy những người không hợp pháp ra ngoài lề xã hội, hạn chế cơ hội của họ.
the legal system historically discriminated against illegitimates regarding inheritance.
Hệ thống pháp luật lịch sử đã phân biệt đối xử với những người không hợp pháp liên quan đến quyền thừa kế.
the novel explored the emotional lives of several illegitimates struggling for acceptance.
Cuốn tiểu thuyết khám phá cuộc sống cảm xúc của một số người không hợp pháp đang phải vật lộn để được chấp nhận.
he investigated the plight of illegitimates abandoned by their families.
Ông ta điều tra tình cảnh của những người không hợp pháp bị gia đình bỏ rơi.
the documentary highlighted the systemic disadvantages faced by illegitimates.
Cuộc phim tài liệu làm nổi bật những bất lợi có hệ thống mà những người không hợp pháp phải đối mặt.
many illegitimates fought to overcome the stigma associated with their birth.
Nhiều người không hợp pháp đã đấu tranh để vượt qua sự kỳ thị gắn liền với sự ra đời của họ.
the research examined the long-term outcomes for illegitimates compared to legitimate children.
Nghiên cứu đã xem xét kết quả lâu dài của những người không hợp pháp so với trẻ em hợp pháp.
the debate centered on whether society should offer greater support to illegitimates.
Cuộc tranh luận tập trung vào việc liệu xã hội có nên cung cấp sự hỗ trợ lớn hơn cho những người không hợp pháp hay không.
the playwright used the characters of illegitimates to critique societal norms.
Nhà soạn kịch đã sử dụng các nhân vật của những người không hợp pháp để phê bình các chuẩn mực xã hội.
illegitimate child
con ngoài hôn nhân
illegitimately born
sinh ra ngoài hôn nhân
illegitimate heir
người thừa kế không hợp pháp
illegitimates inheritance
việc thừa kế bất hợp pháp
raising illegitimates
nuôi dưỡng những đứa con không hợp pháp
disown illegitimates
từ bỏ những đứa con không hợp pháp
illegitimate offspring
con cái không hợp pháp
recognizing illegitimates
công nhận những đứa con không hợp pháp
illegitimate claim
khuấy động bất hợp pháp
protecting illegitimates
bảo vệ những đứa con không hợp pháp
the historical records detailed the challenges faced by illegitimates in victorian society.
Các ghi chép lịch sử chi tiết những thách thức mà những người không hợp pháp phải đối mặt trong xã hội thời Victoria.
despite their status as illegitimates, some achieved remarkable success in business.
Bất chấp địa vị của họ là những người không hợp pháp, một số người đã đạt được thành công đáng kể trong kinh doanh.
social prejudice often marginalized illegitimates, limiting their opportunities.
Thị kiến xã hội thường xuyên đẩy những người không hợp pháp ra ngoài lề xã hội, hạn chế cơ hội của họ.
the legal system historically discriminated against illegitimates regarding inheritance.
Hệ thống pháp luật lịch sử đã phân biệt đối xử với những người không hợp pháp liên quan đến quyền thừa kế.
the novel explored the emotional lives of several illegitimates struggling for acceptance.
Cuốn tiểu thuyết khám phá cuộc sống cảm xúc của một số người không hợp pháp đang phải vật lộn để được chấp nhận.
he investigated the plight of illegitimates abandoned by their families.
Ông ta điều tra tình cảnh của những người không hợp pháp bị gia đình bỏ rơi.
the documentary highlighted the systemic disadvantages faced by illegitimates.
Cuộc phim tài liệu làm nổi bật những bất lợi có hệ thống mà những người không hợp pháp phải đối mặt.
many illegitimates fought to overcome the stigma associated with their birth.
Nhiều người không hợp pháp đã đấu tranh để vượt qua sự kỳ thị gắn liền với sự ra đời của họ.
the research examined the long-term outcomes for illegitimates compared to legitimate children.
Nghiên cứu đã xem xét kết quả lâu dài của những người không hợp pháp so với trẻ em hợp pháp.
the debate centered on whether society should offer greater support to illegitimates.
Cuộc tranh luận tập trung vào việc liệu xã hội có nên cung cấp sự hỗ trợ lớn hơn cho những người không hợp pháp hay không.
the playwright used the characters of illegitimates to critique societal norms.
Nhà soạn kịch đã sử dụng các nhân vật của những người không hợp pháp để phê bình các chuẩn mực xã hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay