high illuminances
độ chiếu sáng cao
low illuminances
độ chiếu sáng thấp
varying illuminances
độ chiếu sáng thay đổi
optimal illuminances
độ chiếu sáng tối ưu
measured illuminances
độ chiếu sáng đo được
natural illuminances
độ chiếu sáng tự nhiên
ambient illuminances
độ chiếu sáng xung quanh
artificial illuminances
độ chiếu sáng nhân tạo
uniform illuminances
độ chiếu sáng đồng đều
dynamic illuminances
độ chiếu sáng động
the illuminances in the room were adjusted for better visibility.
cường độ chiếu sáng trong phòng đã được điều chỉnh để tăng khả năng hiển thị tốt hơn.
different illuminances can affect mood and productivity.
các mức độ chiếu sáng khác nhau có thể ảnh hưởng đến tâm trạng và năng suất.
we measured the illuminances in various parts of the office.
chúng tôi đã đo cường độ chiếu sáng ở các khu vực khác nhau trong văn phòng.
the architect considered natural illuminances in the design.
kiến trúc sư đã xem xét ánh sáng tự nhiên trong thiết kế.
illuminances should be consistent for optimal lighting design.
cường độ chiếu sáng nên nhất quán để có thiết kế chiếu sáng tối ưu.
they used sensors to monitor the illuminances throughout the day.
họ đã sử dụng các cảm biến để theo dõi cường độ chiếu sáng trong suốt cả ngày.
adjusting the illuminances can enhance the visual experience.
điều chỉnh cường độ chiếu sáng có thể nâng cao trải nghiệm thị giác.
high illuminances are essential for detailed tasks.
cường độ chiếu sáng cao là điều cần thiết cho các nhiệm vụ chi tiết.
the study analyzed the impact of illuminances on eye strain.
nghiên cứu đã phân tích tác động của cường độ chiếu sáng đến mỏi mắt.
illuminances in art galleries are carefully controlled.
cường độ chiếu sáng trong các phòng trưng bày nghệ thuật được kiểm soát chặt chẽ.
high illuminances
độ chiếu sáng cao
low illuminances
độ chiếu sáng thấp
varying illuminances
độ chiếu sáng thay đổi
optimal illuminances
độ chiếu sáng tối ưu
measured illuminances
độ chiếu sáng đo được
natural illuminances
độ chiếu sáng tự nhiên
ambient illuminances
độ chiếu sáng xung quanh
artificial illuminances
độ chiếu sáng nhân tạo
uniform illuminances
độ chiếu sáng đồng đều
dynamic illuminances
độ chiếu sáng động
the illuminances in the room were adjusted for better visibility.
cường độ chiếu sáng trong phòng đã được điều chỉnh để tăng khả năng hiển thị tốt hơn.
different illuminances can affect mood and productivity.
các mức độ chiếu sáng khác nhau có thể ảnh hưởng đến tâm trạng và năng suất.
we measured the illuminances in various parts of the office.
chúng tôi đã đo cường độ chiếu sáng ở các khu vực khác nhau trong văn phòng.
the architect considered natural illuminances in the design.
kiến trúc sư đã xem xét ánh sáng tự nhiên trong thiết kế.
illuminances should be consistent for optimal lighting design.
cường độ chiếu sáng nên nhất quán để có thiết kế chiếu sáng tối ưu.
they used sensors to monitor the illuminances throughout the day.
họ đã sử dụng các cảm biến để theo dõi cường độ chiếu sáng trong suốt cả ngày.
adjusting the illuminances can enhance the visual experience.
điều chỉnh cường độ chiếu sáng có thể nâng cao trải nghiệm thị giác.
high illuminances are essential for detailed tasks.
cường độ chiếu sáng cao là điều cần thiết cho các nhiệm vụ chi tiết.
the study analyzed the impact of illuminances on eye strain.
nghiên cứu đã phân tích tác động của cường độ chiếu sáng đến mỏi mắt.
illuminances in art galleries are carefully controlled.
cường độ chiếu sáng trong các phòng trưng bày nghệ thuật được kiểm soát chặt chẽ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay