visual illusionism
ảo giác thị giác
art of illusionism
nghệ thuật ảo giác
illusionism techniques
các kỹ thuật ảo giác
illusionism in art
ảo giác trong nghệ thuật
illusionism effects
hiệu ứng ảo giác
theatre illusionism
ảo giác sân khấu
illusionism concepts
các khái niệm về ảo giác
modern illusionism
ảo giác hiện đại
illusionism artists
các nghệ sĩ ảo giác
illusionism practices
các phương pháp ảo giác
illusionism is often used in magic shows.
ảo thuật thường được sử dụng trong các buổi biểu diễn ma thuật.
the artist's work reflects a deep understanding of illusionism.
tác phẩm của nghệ sĩ phản ánh sự hiểu biết sâu sắc về ảo thuật.
illusionism creates a fascinating experience for the audience.
ảo thuật tạo ra một trải nghiệm thú vị cho khán giả.
many filmmakers use illusionism to enhance storytelling.
nhiều nhà làm phim sử dụng ảo thuật để tăng cường kể chuyện.
illusionism can be seen in various forms of art.
ảo thuật có thể được nhìn thấy trong nhiều hình thức nghệ thuật khác nhau.
he studied the principles of illusionism in depth.
anh ấy đã nghiên cứu sâu về các nguyên tắc của ảo thuật.
illusionism challenges our perception of reality.
ảo thuật thách thức nhận thức của chúng ta về thực tế.
she performed an illusionism trick that amazed the crowd.
cô ấy đã biểu diễn một trò ảo thuật khiến đám đông kinh ngạc.
illusionism has a rich history in the world of entertainment.
ảo thuật có một lịch sử lâu đời trong thế giới giải trí.
understanding illusionism can enhance your appreciation of art.
hiểu về ảo thuật có thể nâng cao sự đánh giá của bạn về nghệ thuật.
visual illusionism
ảo giác thị giác
art of illusionism
nghệ thuật ảo giác
illusionism techniques
các kỹ thuật ảo giác
illusionism in art
ảo giác trong nghệ thuật
illusionism effects
hiệu ứng ảo giác
theatre illusionism
ảo giác sân khấu
illusionism concepts
các khái niệm về ảo giác
modern illusionism
ảo giác hiện đại
illusionism artists
các nghệ sĩ ảo giác
illusionism practices
các phương pháp ảo giác
illusionism is often used in magic shows.
ảo thuật thường được sử dụng trong các buổi biểu diễn ma thuật.
the artist's work reflects a deep understanding of illusionism.
tác phẩm của nghệ sĩ phản ánh sự hiểu biết sâu sắc về ảo thuật.
illusionism creates a fascinating experience for the audience.
ảo thuật tạo ra một trải nghiệm thú vị cho khán giả.
many filmmakers use illusionism to enhance storytelling.
nhiều nhà làm phim sử dụng ảo thuật để tăng cường kể chuyện.
illusionism can be seen in various forms of art.
ảo thuật có thể được nhìn thấy trong nhiều hình thức nghệ thuật khác nhau.
he studied the principles of illusionism in depth.
anh ấy đã nghiên cứu sâu về các nguyên tắc của ảo thuật.
illusionism challenges our perception of reality.
ảo thuật thách thức nhận thức của chúng ta về thực tế.
she performed an illusionism trick that amazed the crowd.
cô ấy đã biểu diễn một trò ảo thuật khiến đám đông kinh ngạc.
illusionism has a rich history in the world of entertainment.
ảo thuật có một lịch sử lâu đời trong thế giới giải trí.
understanding illusionism can enhance your appreciation of art.
hiểu về ảo thuật có thể nâng cao sự đánh giá của bạn về nghệ thuật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay