illusionisms

[Mỹ]/ɪˈluːʒɪnɪz(ə)m/
[Anh]/ɪˈluːʒɪnɪz(ə)m/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một lý thuyết hoặc niềm tin rằng thực tại là một ảo tưởng

Cụm từ & Cách kết hợp

visual illusionism

ảo giác thị giác

art of illusionism

nghệ thuật ảo giác

illusionism techniques

các kỹ thuật ảo giác

illusionism in art

ảo giác trong nghệ thuật

illusionism effects

hiệu ứng ảo giác

theatre illusionism

ảo giác sân khấu

illusionism concepts

các khái niệm về ảo giác

modern illusionism

ảo giác hiện đại

illusionism artists

các nghệ sĩ ảo giác

illusionism practices

các phương pháp ảo giác

Câu ví dụ

illusionism is often used in magic shows.

ảo thuật thường được sử dụng trong các buổi biểu diễn ma thuật.

the artist's work reflects a deep understanding of illusionism.

tác phẩm của nghệ sĩ phản ánh sự hiểu biết sâu sắc về ảo thuật.

illusionism creates a fascinating experience for the audience.

ảo thuật tạo ra một trải nghiệm thú vị cho khán giả.

many filmmakers use illusionism to enhance storytelling.

nhiều nhà làm phim sử dụng ảo thuật để tăng cường kể chuyện.

illusionism can be seen in various forms of art.

ảo thuật có thể được nhìn thấy trong nhiều hình thức nghệ thuật khác nhau.

he studied the principles of illusionism in depth.

anh ấy đã nghiên cứu sâu về các nguyên tắc của ảo thuật.

illusionism challenges our perception of reality.

ảo thuật thách thức nhận thức của chúng ta về thực tế.

she performed an illusionism trick that amazed the crowd.

cô ấy đã biểu diễn một trò ảo thuật khiến đám đông kinh ngạc.

illusionism has a rich history in the world of entertainment.

ảo thuật có một lịch sử lâu đời trong thế giới giải trí.

understanding illusionism can enhance your appreciation of art.

hiểu về ảo thuật có thể nâng cao sự đánh giá của bạn về nghệ thuật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay