vivid imagery
hình ảnh sống động
visual imagery
hình ảnh trực quan
poetic imagery
hình ảnh thơ mộng
sensory imagery
hình ảnh giác quan
powerful imagery
hình ảnh mạnh mẽ
satellite imagery
ảnh vệ tinh
mental imagery
hình ảnh tinh thần
the imagery remains irreducible to textual structures.
hình ảnh vẫn không thể quy về các cấu trúc văn bản.
The author's imagery mystifies me.
Hình ảnh của tác giả khiến tôi bí ẩn.
Tennyson uses imagery to create a lyrical emotion.
Tennyson sử dụng hình ảnh để tạo ra một cảm xúc trữ tình.
the impact of computer-generated imagery on contemporary art.
tác động của hình ảnh được tạo ra bằng máy tính đến nghệ thuật đương đại.
his imagery made a strong impression on the critics.
Hình ảnh của anh ấy đã gây ấn tượng mạnh mẽ với các nhà phê bình.
Imagery of the war has branded itself into the national consciousness.
Hình ảnh chiến tranh đã khắc sâu vào ý thức dân tộc.
Kandinsky produced nonfigurative art characterized by imagery that had a musical quality.
Kandinsky đã tạo ra nghệ thuật phi biểu tượng, đặc trưng bởi hình ảnh có chất lượng âm nhạc.
The conclusion, firstly, points out that a composition of sonnet traditional imagery in Amoretti and the effect of Spenser"s using of them.
Kết luận, trước tiên, chỉ ra rằng một sáng tác hình ảnh truyền thống của sonnet trong Amoretti và tác động của việc sử dụng chúng của Spenser.
Warhammer's imagery and style are influenced heavily by gritty, classic fantasy authors, such as Michael Moorcock, Robert E.
Hình ảnh và phong cách của Warhammer chịu ảnh hưởng lớn từ các tác giả giả tưởng cổ điển, gritty, như Michael Moorcock, Robert E.
Yet at the same time, Herzog's flair for charged explosive imagery has never had freer rein, and the film is rich in oneiric moments.
Tuy nhiên, vào thời điểm đó, khiếu nại của Herzog về hình ảnh nổ mang tính điện tích chưa bao giờ được tự do vận động, và bộ phim có rất nhiều khoảnh khắc mang tính chiêm nghiệm.
I just love the imagery of that.
Tôi thực sự yêu thích hình ảnh trong đó.
Nguồn: The private playlist of a celebrity.Amnesty says it gathered satellite imagery of large-scale fires.
Amnesty cho biết họ đã thu thập hình ảnh vệ tinh về các đám cháy quy mô lớn.
Nguồn: BBC Listening September 2017 CollectionThis expression has some great imagery.
Biểu thức này có một số hình ảnh tuyệt vời.
Nguồn: Emma's delicious EnglishHer lyrics have this beautiful imagery.
Lời bài hát của cô ấy có hình ảnh tuyệt đẹp như vậy.
Nguồn: The private playlist of a celebrity.Then, we have some stunning imagery.
Sau đó, chúng tôi có một số hình ảnh tuyệt đẹp.
Nguồn: Appreciation of English PoetryModern animations like Ice Age are made largely using computer imagery, but traditional animations were hand-drawn.
Các hoạt hình hiện đại như Ice Age chủ yếu được tạo ra bằng hình ảnh máy tính, nhưng các hoạt hình truyền thống được vẽ bằng tay.
Nguồn: Oxford University: IELTS Foreign Teacher CourseMississippi scrapped its flag in 2020, because of its Confederate imagery.
Mississippi đã loại bỏ lá cờ của mình vào năm 2020 vì hình ảnh Liên bang miền Nam của nó.
Nguồn: The Economist (Summary)Their reunion in its entrails blends biblical imagery with Freudian fever dream.
Sự hội ngộ của họ trong nội tạng của nó pha trộn giữa hình ảnh tôn giáo với cơn sốt Freudian.
Nguồn: The Economist (Summary)A visual learner is someone who uses visual imagery to process and absorb information.
Người học trực quan là người sử dụng hình ảnh trực quan để xử lý và hấp thụ thông tin.
Nguồn: Psychology Mini ClassThis creates clear understanding and good visual imagery in the mind of the examiner.
Điều này tạo ra sự hiểu biết rõ ràng và hình ảnh trực quan tốt trong tâm trí người kiểm tra.
Nguồn: IELTS Speaking High Score Modelvivid imagery
hình ảnh sống động
visual imagery
hình ảnh trực quan
poetic imagery
hình ảnh thơ mộng
sensory imagery
hình ảnh giác quan
powerful imagery
hình ảnh mạnh mẽ
satellite imagery
ảnh vệ tinh
mental imagery
hình ảnh tinh thần
the imagery remains irreducible to textual structures.
hình ảnh vẫn không thể quy về các cấu trúc văn bản.
The author's imagery mystifies me.
Hình ảnh của tác giả khiến tôi bí ẩn.
Tennyson uses imagery to create a lyrical emotion.
Tennyson sử dụng hình ảnh để tạo ra một cảm xúc trữ tình.
the impact of computer-generated imagery on contemporary art.
tác động của hình ảnh được tạo ra bằng máy tính đến nghệ thuật đương đại.
his imagery made a strong impression on the critics.
Hình ảnh của anh ấy đã gây ấn tượng mạnh mẽ với các nhà phê bình.
Imagery of the war has branded itself into the national consciousness.
Hình ảnh chiến tranh đã khắc sâu vào ý thức dân tộc.
Kandinsky produced nonfigurative art characterized by imagery that had a musical quality.
Kandinsky đã tạo ra nghệ thuật phi biểu tượng, đặc trưng bởi hình ảnh có chất lượng âm nhạc.
The conclusion, firstly, points out that a composition of sonnet traditional imagery in Amoretti and the effect of Spenser"s using of them.
Kết luận, trước tiên, chỉ ra rằng một sáng tác hình ảnh truyền thống của sonnet trong Amoretti và tác động của việc sử dụng chúng của Spenser.
Warhammer's imagery and style are influenced heavily by gritty, classic fantasy authors, such as Michael Moorcock, Robert E.
Hình ảnh và phong cách của Warhammer chịu ảnh hưởng lớn từ các tác giả giả tưởng cổ điển, gritty, như Michael Moorcock, Robert E.
Yet at the same time, Herzog's flair for charged explosive imagery has never had freer rein, and the film is rich in oneiric moments.
Tuy nhiên, vào thời điểm đó, khiếu nại của Herzog về hình ảnh nổ mang tính điện tích chưa bao giờ được tự do vận động, và bộ phim có rất nhiều khoảnh khắc mang tính chiêm nghiệm.
I just love the imagery of that.
Tôi thực sự yêu thích hình ảnh trong đó.
Nguồn: The private playlist of a celebrity.Amnesty says it gathered satellite imagery of large-scale fires.
Amnesty cho biết họ đã thu thập hình ảnh vệ tinh về các đám cháy quy mô lớn.
Nguồn: BBC Listening September 2017 CollectionThis expression has some great imagery.
Biểu thức này có một số hình ảnh tuyệt vời.
Nguồn: Emma's delicious EnglishHer lyrics have this beautiful imagery.
Lời bài hát của cô ấy có hình ảnh tuyệt đẹp như vậy.
Nguồn: The private playlist of a celebrity.Then, we have some stunning imagery.
Sau đó, chúng tôi có một số hình ảnh tuyệt đẹp.
Nguồn: Appreciation of English PoetryModern animations like Ice Age are made largely using computer imagery, but traditional animations were hand-drawn.
Các hoạt hình hiện đại như Ice Age chủ yếu được tạo ra bằng hình ảnh máy tính, nhưng các hoạt hình truyền thống được vẽ bằng tay.
Nguồn: Oxford University: IELTS Foreign Teacher CourseMississippi scrapped its flag in 2020, because of its Confederate imagery.
Mississippi đã loại bỏ lá cờ của mình vào năm 2020 vì hình ảnh Liên bang miền Nam của nó.
Nguồn: The Economist (Summary)Their reunion in its entrails blends biblical imagery with Freudian fever dream.
Sự hội ngộ của họ trong nội tạng của nó pha trộn giữa hình ảnh tôn giáo với cơn sốt Freudian.
Nguồn: The Economist (Summary)A visual learner is someone who uses visual imagery to process and absorb information.
Người học trực quan là người sử dụng hình ảnh trực quan để xử lý và hấp thụ thông tin.
Nguồn: Psychology Mini ClassThis creates clear understanding and good visual imagery in the mind of the examiner.
Điều này tạo ra sự hiểu biết rõ ràng và hình ảnh trực quan tốt trong tâm trí người kiểm tra.
Nguồn: IELTS Speaking High Score ModelKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay