creative imaginers
Những người tưởng tượng sáng tạo
imaginers' world
Thế giới của những người tưởng tượng
future imaginers
Những người tưởng tượng tương lai
imaginers unite
Những người tưởng tượng đoàn kết
the children were enthusiastic imaginers, creating fantastical worlds.
Những đứa trẻ là những người tưởng tượng nhiệt tình, tạo ra những thế giới kỳ ảo.
we need creative imaginers to brainstorm new product ideas.
Chúng tôi cần những người tưởng tượng sáng tạo để đưa ra những ý tưởng sản phẩm mới.
the author was a skilled imaginer, weaving intricate stories.
Nhà văn là một người tưởng tượng tài ba, dệt nên những câu chuyện phức tạp.
encouraging young imaginers fosters their cognitive development.
Khuyến khích những người tưởng tượng trẻ tuổi thúc đẩy sự phát triển nhận thức của chúng.
the game appealed to young imaginers with its open-ended gameplay.
Trò chơi hấp dẫn những người tưởng tượng trẻ tuổi với lối chơi mở.
he was an active imaginer, constantly dreaming up new possibilities.
Anh ấy là một người tưởng tượng tích cực, liên tục mơ về những khả năng mới.
the class project challenged students to be imaginative imaginers.
Dự án lớp học thách thức học sinh trở thành những người tưởng tượng sáng tạo.
the company sought imaginative imaginers for their marketing team.
Công ty tìm kiếm những người tưởng tượng sáng tạo cho đội ngũ marketing của họ.
she was a gifted imaginer, able to visualize complex scenarios.
Cô ấy là một người tưởng tượng có tài năng, có khả năng hình dung ra các tình huống phức tạp.
the role required passionate imaginers with a strong storytelling ability.
Vai trò đòi hỏi những người tưởng tượng nhiệt tình với khả năng kể chuyện mạnh mẽ.
future engineers need to be innovative imaginers and problem-solvers.
Các kỹ sư trong tương lai cần phải là những người tưởng tượng sáng tạo và những người giải quyết vấn đề.
creative imaginers
Những người tưởng tượng sáng tạo
imaginers' world
Thế giới của những người tưởng tượng
future imaginers
Những người tưởng tượng tương lai
imaginers unite
Những người tưởng tượng đoàn kết
the children were enthusiastic imaginers, creating fantastical worlds.
Những đứa trẻ là những người tưởng tượng nhiệt tình, tạo ra những thế giới kỳ ảo.
we need creative imaginers to brainstorm new product ideas.
Chúng tôi cần những người tưởng tượng sáng tạo để đưa ra những ý tưởng sản phẩm mới.
the author was a skilled imaginer, weaving intricate stories.
Nhà văn là một người tưởng tượng tài ba, dệt nên những câu chuyện phức tạp.
encouraging young imaginers fosters their cognitive development.
Khuyến khích những người tưởng tượng trẻ tuổi thúc đẩy sự phát triển nhận thức của chúng.
the game appealed to young imaginers with its open-ended gameplay.
Trò chơi hấp dẫn những người tưởng tượng trẻ tuổi với lối chơi mở.
he was an active imaginer, constantly dreaming up new possibilities.
Anh ấy là một người tưởng tượng tích cực, liên tục mơ về những khả năng mới.
the class project challenged students to be imaginative imaginers.
Dự án lớp học thách thức học sinh trở thành những người tưởng tượng sáng tạo.
the company sought imaginative imaginers for their marketing team.
Công ty tìm kiếm những người tưởng tượng sáng tạo cho đội ngũ marketing của họ.
she was a gifted imaginer, able to visualize complex scenarios.
Cô ấy là một người tưởng tượng có tài năng, có khả năng hình dung ra các tình huống phức tạp.
the role required passionate imaginers with a strong storytelling ability.
Vai trò đòi hỏi những người tưởng tượng nhiệt tình với khả năng kể chuyện mạnh mẽ.
future engineers need to be innovative imaginers and problem-solvers.
Các kỹ sư trong tương lai cần phải là những người tưởng tượng sáng tạo và những người giải quyết vấn đề.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay