imago development
phát triển imago
imago therapy
liệu pháp imago
imago relationship
mối quan hệ imago
imago work
công việc imago
imago model
mô hình imago
imago stage
giai đoạn imago
imago process
quy trình imago
imago theory
thuyết imago
imago analysis
phân tích imago
imago concept
khái niệm imago
the imago stage of the butterfly is when it becomes fully formed.
giai đoạn imago của loài bướm là khi nó trở nên hoàn chỉnh.
in psychology, an imago can represent an idealized image of a partner.
trong tâm lý học, một imago có thể đại diện cho hình ảnh lý tưởng về một đối tác.
understanding the imago can help in personal development.
hiểu về imago có thể giúp ích cho sự phát triển cá nhân.
the imago of a species often influences its mating behavior.
imago của một loài thường ảnh hưởng đến hành vi giao phối của nó.
therapists may explore the concept of imago in couples therapy.
các nhà trị liệu có thể khám phá khái niệm imago trong trị liệu đôi.
many insects undergo a transformation into their imago form.
nhiều loài côn trùng trải qua quá trình biến đổi thành hình dạng imago của chúng.
he drew an imago of his childhood memories in his art.
anh ấy đã vẽ một imago về những kỷ niệm thời thơ ấu của mình trong tác phẩm nghệ thuật của mình.
the imago represents the final phase of an insect's life cycle.
imago đại diện cho giai đoạn cuối cùng của vòng đời côn trùng.
in literature, the imago can symbolize the ideal self.
trong văn học, imago có thể tượng trưng cho bản ngã lý tưởng.
she felt a connection to her imago during the meditation session.
cô ấy cảm thấy kết nối với imago của mình trong buổi thiền.
imago development
phát triển imago
imago therapy
liệu pháp imago
imago relationship
mối quan hệ imago
imago work
công việc imago
imago model
mô hình imago
imago stage
giai đoạn imago
imago process
quy trình imago
imago theory
thuyết imago
imago analysis
phân tích imago
imago concept
khái niệm imago
the imago stage of the butterfly is when it becomes fully formed.
giai đoạn imago của loài bướm là khi nó trở nên hoàn chỉnh.
in psychology, an imago can represent an idealized image of a partner.
trong tâm lý học, một imago có thể đại diện cho hình ảnh lý tưởng về một đối tác.
understanding the imago can help in personal development.
hiểu về imago có thể giúp ích cho sự phát triển cá nhân.
the imago of a species often influences its mating behavior.
imago của một loài thường ảnh hưởng đến hành vi giao phối của nó.
therapists may explore the concept of imago in couples therapy.
các nhà trị liệu có thể khám phá khái niệm imago trong trị liệu đôi.
many insects undergo a transformation into their imago form.
nhiều loài côn trùng trải qua quá trình biến đổi thành hình dạng imago của chúng.
he drew an imago of his childhood memories in his art.
anh ấy đã vẽ một imago về những kỷ niệm thời thơ ấu của mình trong tác phẩm nghệ thuật của mình.
the imago represents the final phase of an insect's life cycle.
imago đại diện cho giai đoạn cuối cùng của vòng đời côn trùng.
in literature, the imago can symbolize the ideal self.
trong văn học, imago có thể tượng trưng cho bản ngã lý tưởng.
she felt a connection to her imago during the meditation session.
cô ấy cảm thấy kết nối với imago của mình trong buổi thiền.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay