imbibing spirits
thưởng thức rượu mạnh
imbibing culture
thấm nhuần văn hóa
imbibing joy
thưởng thức niềm vui
imbibing knowledge
thấm nhuần kiến thức
imbibing flavors
thưởng thức hương vị
imbibing wine
thưởng thức rượu vang
imbibing ideas
thấm nhuần ý tưởng
imbibing happiness
thưởng thức hạnh phúc
imbibing tradition
thấm nhuần truyền thống
imbibing experiences
thấm nhuần kinh nghiệm
he enjoys imbibing different cultures during his travels.
anh ấy thích đắm mình trong những nền văn hóa khác nhau trong suốt chuyến đi của mình.
imbibing knowledge from books can greatly enhance your skills.
việc đắm mình trong kiến thức từ sách có thể cải thiện đáng kể kỹ năng của bạn.
they spent the evening imbibing fine wines and discussing art.
họ đã dành buổi tối đắm mình trong những loại rượu ngon và thảo luận về nghệ thuật.
imbibing the local customs is essential for a meaningful experience.
việc đắm mình trong phong tục địa phương là điều cần thiết cho một trải nghiệm ý nghĩa.
she was imbibing every word of the inspiring speech.
cô ấy đang đắm mình trong mọi lời của bài phát biểu đầy cảm hứng.
imbibing the atmosphere of the festival is a unique experience.
việc đắm mình trong không khí của lễ hội là một trải nghiệm độc đáo.
he found joy in imbibing the flavors of exotic cuisines.
anh ấy thấy vui khi đắm mình trong hương vị của những món ăn ngoại quốc.
the team was imbibing new strategies for the upcoming project.
nhóm đang đắm mình trong những chiến lược mới cho dự án sắp tới.
imbibing the lessons from past mistakes is crucial for growth.
việc đắm mình trong những bài học từ những sai lầm trong quá khứ là rất quan trọng cho sự phát triển.
they enjoyed imbibing the vibrant energy of the city.
họ thích đắm mình trong nguồn năng lượng sôi động của thành phố.
imbibing spirits
thưởng thức rượu mạnh
imbibing culture
thấm nhuần văn hóa
imbibing joy
thưởng thức niềm vui
imbibing knowledge
thấm nhuần kiến thức
imbibing flavors
thưởng thức hương vị
imbibing wine
thưởng thức rượu vang
imbibing ideas
thấm nhuần ý tưởng
imbibing happiness
thưởng thức hạnh phúc
imbibing tradition
thấm nhuần truyền thống
imbibing experiences
thấm nhuần kinh nghiệm
he enjoys imbibing different cultures during his travels.
anh ấy thích đắm mình trong những nền văn hóa khác nhau trong suốt chuyến đi của mình.
imbibing knowledge from books can greatly enhance your skills.
việc đắm mình trong kiến thức từ sách có thể cải thiện đáng kể kỹ năng của bạn.
they spent the evening imbibing fine wines and discussing art.
họ đã dành buổi tối đắm mình trong những loại rượu ngon và thảo luận về nghệ thuật.
imbibing the local customs is essential for a meaningful experience.
việc đắm mình trong phong tục địa phương là điều cần thiết cho một trải nghiệm ý nghĩa.
she was imbibing every word of the inspiring speech.
cô ấy đang đắm mình trong mọi lời của bài phát biểu đầy cảm hứng.
imbibing the atmosphere of the festival is a unique experience.
việc đắm mình trong không khí của lễ hội là một trải nghiệm độc đáo.
he found joy in imbibing the flavors of exotic cuisines.
anh ấy thấy vui khi đắm mình trong hương vị của những món ăn ngoại quốc.
the team was imbibing new strategies for the upcoming project.
nhóm đang đắm mình trong những chiến lược mới cho dự án sắp tới.
imbibing the lessons from past mistakes is crucial for growth.
việc đắm mình trong những bài học từ những sai lầm trong quá khứ là rất quan trọng cho sự phát triển.
they enjoyed imbibing the vibrant energy of the city.
họ thích đắm mình trong nguồn năng lượng sôi động của thành phố.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay