partaking in
tham gia
partaking together
tham gia cùng nhau
partaking actively
tham gia tích cực
partaking freely
tham gia tự do
partaking fully
tham gia đầy đủ
partaking openly
tham gia cởi mở
partaking willingly
tham gia sẵn sàng
partaking jointly
tham gia chung
partaking collectively
tham gia tập thể
partaking regularly
tham gia thường xuyên
the community is partaking in a charity event this weekend.
cộng đồng đang tham gia một sự kiện từ thiện vào cuối tuần này.
she enjoys partaking in cultural festivals around the world.
cô ấy thích tham gia vào các lễ hội văn hóa trên khắp thế giới.
partaking in discussions can enhance your learning experience.
tham gia vào các cuộc thảo luận có thể nâng cao trải nghiệm học tập của bạn.
they are partaking in a research project at the university.
họ đang tham gia một dự án nghiên cứu tại trường đại học.
we encourage everyone to partake in the upcoming workshop.
chúng tôi khuyến khích mọi người tham gia hội thảo sắp tới.
partaking in team sports fosters cooperation among players.
tham gia vào các môn thể thao đồng đội thúc đẩy sự hợp tác giữa các cầu thủ.
he is partaking in a cooking class to improve his skills.
anh ấy đang tham gia một lớp học nấu ăn để cải thiện kỹ năng của mình.
partaking in volunteer work can be very rewarding.
tham gia vào công việc tình nguyện có thể rất bổ ích.
they are partaking in a book club to discuss literature.
họ đang tham gia một câu lạc bộ sách để thảo luận về văn học.
partaking in outdoor activities is great for physical health.
tham gia vào các hoạt động ngoài trời rất tốt cho sức khỏe thể chất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay