imitable style
phong cách bắt chước
imitable talent
tài năng bắt chước
imitable quality
chất lượng bắt chước
imitable performance
thành tích bắt chước
imitable design
thiết kế bắt chước
imitable approach
phương pháp bắt chước
imitable work
công việc bắt chước
imitable expression
biểu cảm bắt chước
imitable technique
kỹ thuật bắt chước
imitable character
tính cách bắt chước
her style is truly imitable by anyone.
phong cách của cô ấy thực sự có thể bắt chước bởi bất kỳ ai.
the artist's work is highly imitable.
công việc của họa sĩ rất đáng bắt chước.
his leadership skills are not easily imitable.
kỹ năng lãnh đạo của anh ấy không dễ bắt chước.
they created an imitable design for the product.
họ đã tạo ra một thiết kế bắt chước được cho sản phẩm.
her laughter is so contagious and imitable.
tiếng cười của cô ấy rất lây nhiễm và có thể bắt chước.
the recipe is simple and easily imitable.
công thức này đơn giản và dễ bắt chước.
his imitable style has influenced many others.
phong cách bắt chước của anh ấy đã ảnh hưởng đến nhiều người khác.
she has an imitable way of speaking.
cô ấy có một cách nói bắt chước.
the dance moves were imitable by the audience.
các động tác nhảy có thể bắt chước bởi khán giả.
many companies find his business model imitable.
nhiều công ty thấy mô hình kinh doanh của anh ấy có thể bắt chước.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay