imitates

[US]/ˈɪməteɪts/
[UK]/ˈɪməˌteɪts/
Frequency: Very High

Translation

v. sao chép hoặc theo ví dụ của ai đó hoặc cái gì đó; bắt chước lời nói hoặc hành vi của ai đó; tạo ra một sự bắt chước hài hước

Phrases & Collocations

art imitates life

nghệ thuật bắt chước cuộc sống

nature imitates art

thiên nhiên bắt chước nghệ thuật

life imitates art

cuộc sống bắt chước nghệ thuật

imitation imitates reality

bắt chước bắt chước thực tế

culture imitates behavior

văn hóa bắt chước hành vi

style imitates fashion

phong cách bắt chước thời trang

art imitates nature

nghệ thuật bắt chước thiên nhiên

imitation imitates style

bắt chước bắt chước phong cách

design imitates function

thiết kế bắt chước chức năng

media imitates reality

phương tiện truyền thông bắt chước thực tế

Example Sentences

the artist imitates nature in her paintings.

Nghệ sĩ bắt chước thiên nhiên trong các bức tranh của cô ấy.

he imitates his favorite singer perfectly.

Anh ấy bắt chước ca sĩ yêu thích của mình một cách hoàn hảo.

the robot imitates human movements.

Robot bắt chước các chuyển động của con người.

children often imitate their parents' behavior.

Trẻ em thường bắt chước hành vi của cha mẹ.

the software imitates the sound of a piano.

Phần mềm bắt chước âm thanh của một cây đàn piano.

she imitates different accents very well.

Cô ấy bắt chước các giọng điệu khác nhau rất tốt.

the play imitates the style of shakespeare.

Vở kịch bắt chước phong cách của Shakespeare.

he often imitates his friends for fun.

Anh ấy thường bắt chước bạn bè của mình cho vui.

the child imitates the sounds of animals.

Đứa trẻ bắt chước âm thanh của động vật.

some brands imitate luxury products to attract customers.

Một số thương hiệu bắt chước các sản phẩm xa xỉ để thu hút khách hàng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now