simulates reality
mô phỏng thực tế
simulates behavior
mô phỏng hành vi
simulates process
mô phỏng quy trình
simulates environment
mô phỏng môi trường
simulates outcomes
mô phỏng kết quả
simulates events
mô phỏng sự kiện
simulates conditions
mô phỏng điều kiện
simulates scenarios
mô phỏng các tình huống
simulates interactions
mô phỏng tương tác
simulates functions
mô phỏng chức năng
she simulates the environment to study animal behavior.
Cô ấy mô phỏng môi trường để nghiên cứu hành vi động vật.
the software simulates real-world scenarios for training.
Phần mềm mô phỏng các tình huống thực tế để huấn luyện.
he simulates a conversation to practice his language skills.
Anh ấy mô phỏng một cuộc trò chuyện để luyện tập kỹ năng ngôn ngữ của mình.
the game simulates a battle between two armies.
Trò chơi mô phỏng một trận chiến giữa hai quân đội.
the model simulates weather patterns over the next decade.
Mô hình mô phỏng các kiểu thời tiết trong thập kỷ tới.
the experiment simulates conditions found in outer space.
Thí nghiệm mô phỏng các điều kiện được tìm thấy trong không gian bên ngoài.
our program simulates economic changes in various markets.
Chương trình của chúng tôi mô phỏng những thay đổi kinh tế ở các thị trường khác nhau.
she uses a computer program that simulates flight conditions.
Cô ấy sử dụng một chương trình máy tính mô phỏng các điều kiện bay.
the app simulates a virtual reality experience.
Ứng dụng mô phỏng một trải nghiệm thực tế ảo.
the training module simulates emergency situations for first responders.
Mô-đun đào tạo mô phỏng các tình huống khẩn cấp cho những người ứng cứu đầu tiên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay