immediacies

[Mỹ]/ɪ'miːdɪəsɪ/
[Anh]/ɪ'midɪəsi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tính tức thời; sự tức thì; trực giác; nhu cầu khẩn cấp.

Cụm từ & Cách kết hợp

sense of immediacy

cảm giác cấp bách

Câu ví dụ

the immediacy of live television coverage.

tính chất ngay lập tức của các chương trình truyền hình trực tiếp.

The personnel manager doesn't seem to realize the immediacy of the problem.

Người quản lý nhân sự dường như không nhận ra tính chất cấp bách của vấn đề.

electronic mail works because it has the immediacy of a scribbled memo.

Thư điện tử hoạt động hiệu quả vì nó có tính chất ngay lập tức như một ghi chú viết tay.

Television allows viewers to experience an event without any loss of immediacy.

Truyền hình cho phép người xem trải nghiệm sự kiện mà không bị mất đi tính chất ngay lập tức.

The immediacy of the situation required quick action.

Tính chất cấp bách của tình huống đòi hỏi hành động nhanh chóng.

The immediacy of the deadline made everyone work faster.

Tính chất gấp rút của thời hạn đã khiến mọi người làm việc nhanh hơn.

In times of crisis, we need to prioritize immediacy over perfection.

Trong thời điểm khủng hoảng, chúng ta cần ưu tiên tính chất ngay lập tức hơn là sự hoàn hảo.

The immediacy of her response impressed everyone in the meeting.

Tính chất nhanh chóng của phản hồi của cô ấy đã gây ấn tượng với tất cả mọi người trong cuộc họp.

The immediacy of the danger forced us to evacuate the building immediately.

Tính chất nguy hiểm của tình huống đã buộc chúng tôi phải sơ tán tòa nhà ngay lập tức.

The immediacy of the news shocked the entire community.

Tính chất nhanh chóng của tin tức đã gây sốc cho cả cộng đồng.

The immediacy of the problem demanded an urgent solution.

Tính chất cấp bách của vấn đề đòi hỏi một giải pháp khẩn cấp.

She appreciated the immediacy with which he responded to her text message.

Cô ấy đánh giá cao tính chất nhanh chóng mà anh ấy phản hồi tin nhắn của cô ấy.

The immediacy of the feedback allowed us to make immediate improvements.

Tính chất ngay lập tức của phản hồi cho phép chúng tôi thực hiện những cải tiến ngay lập tức.

The immediacy of the threat required us to take immediate action.

Tính chất của mối đe dọa đòi hỏi chúng tôi phải hành động ngay lập tức.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay