immersibility

[Mỹ]/ˌɪmɜːsɪˈbɪlɪti/
[Anh]/ˌɪmɜːrsɪˈbɪlɪti/

Dịch

n. Chất hoặc trạng thái có khả năng ngập trong chất lỏng; khả năng bị ngập trong chất lỏng.

Cụm từ & Cách kết hợp

total immersibility

sự đắm chìm hoàn toàn

complete immersibility

sự đắm chìm hoàn chỉnh

perfect immersibility

sự đắm chìm hoàn hảo

testing immersibility

kiểm tra khả năng đắm chìm

immersibility coefficient

hệ số đắm chìm

immersibility rating

xếp hạng khả năng đắm chìm

immersibility standard

tiêu chuẩn đắm chìm

immersibility factor

yếu tố đắm chìm

low immersibility

khả năng đắm chìm thấp

checking immersibility

kiểm tra khả năng đắm chìm

Câu ví dụ

the immersibility of this equipment allows complete submersion in water for extended periods.

Khả năng đắm chìm của thiết bị này cho phép ngâm hoàn toàn trong nước trong thời gian dài.

our new virtual reality headset offers unparalleled immersibility for users.

tai nghe thực tế ảo mới của chúng tôi mang đến khả năng đắm chìm vô song cho người dùng.

the immersibility rating of this waterproof camera exceeds industry standards.

Chỉ số đắm chìm của máy ảnh chống nước này vượt quá các tiêu chuẩn của ngành.

engineers are constantly improving the immersibility of deep-sea exploration vehicles.

Các kỹ sư liên tục cải thiện khả năng đắm chìm của các phương tiện thăm dò đại dương sâu.

the immersibility factor in our simulations creates highly realistic training environments.

Hệ số đắm chìm trong các mô phỏng của chúng tôi tạo ra các môi trường huấn luyện chân thực cao.

we test each device's immersibility before it leaves our facility.

Chúng tôi kiểm tra khả năng đắm chìm của mỗi thiết bị trước khi nó rời khỏi cơ sở của chúng tôi.

the immersibility specifications require all components to withstand pressure at depth.

Các thông số kỹ thuật về khả năng đắm chìm yêu cầu tất cả các thành phần phải chịu được áp lực ở độ sâu.

high immersibility is essential for effective underwater archaeological research.

Khả năng đắm chìm cao là điều cần thiết cho nghiên cứu khảo cổ học dưới nước hiệu quả.

the immersibility requirements for military equipment are particularly stringent.

Các yêu cầu về khả năng đắm chìm đối với thiết bị quân sự đặc biệt nghiêm ngặt.

complete immersibility was achieved through innovative seal technology.

Khả năng đắm chìm hoàn toàn đã đạt được nhờ công nghệ con dấu sáng tạo.

the immersibility level of this system provides users with a sense of true presence.

Mức độ đắm chìm của hệ thống này mang lại cho người dùng cảm giác hiện diện thực sự.

manufacturers must verify the immersibility of all diving equipment thoroughly.

Các nhà sản xuất phải xác minh khả năng đắm chìm của tất cả thiết bị lặn một cách kỹ lưỡng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay