total immersibility
sự đắm chìm hoàn toàn
complete immersibility
sự đắm chìm hoàn chỉnh
perfect immersibility
sự đắm chìm hoàn hảo
testing immersibility
kiểm tra khả năng đắm chìm
immersibility coefficient
hệ số đắm chìm
immersibility rating
xếp hạng khả năng đắm chìm
immersibility standard
tiêu chuẩn đắm chìm
immersibility factor
yếu tố đắm chìm
low immersibility
khả năng đắm chìm thấp
checking immersibility
kiểm tra khả năng đắm chìm
the immersibility of this equipment allows complete submersion in water for extended periods.
Khả năng đắm chìm của thiết bị này cho phép ngâm hoàn toàn trong nước trong thời gian dài.
our new virtual reality headset offers unparalleled immersibility for users.
tai nghe thực tế ảo mới của chúng tôi mang đến khả năng đắm chìm vô song cho người dùng.
the immersibility rating of this waterproof camera exceeds industry standards.
Chỉ số đắm chìm của máy ảnh chống nước này vượt quá các tiêu chuẩn của ngành.
engineers are constantly improving the immersibility of deep-sea exploration vehicles.
Các kỹ sư liên tục cải thiện khả năng đắm chìm của các phương tiện thăm dò đại dương sâu.
the immersibility factor in our simulations creates highly realistic training environments.
Hệ số đắm chìm trong các mô phỏng của chúng tôi tạo ra các môi trường huấn luyện chân thực cao.
we test each device's immersibility before it leaves our facility.
Chúng tôi kiểm tra khả năng đắm chìm của mỗi thiết bị trước khi nó rời khỏi cơ sở của chúng tôi.
the immersibility specifications require all components to withstand pressure at depth.
Các thông số kỹ thuật về khả năng đắm chìm yêu cầu tất cả các thành phần phải chịu được áp lực ở độ sâu.
high immersibility is essential for effective underwater archaeological research.
Khả năng đắm chìm cao là điều cần thiết cho nghiên cứu khảo cổ học dưới nước hiệu quả.
the immersibility requirements for military equipment are particularly stringent.
Các yêu cầu về khả năng đắm chìm đối với thiết bị quân sự đặc biệt nghiêm ngặt.
complete immersibility was achieved through innovative seal technology.
Khả năng đắm chìm hoàn toàn đã đạt được nhờ công nghệ con dấu sáng tạo.
the immersibility level of this system provides users with a sense of true presence.
Mức độ đắm chìm của hệ thống này mang lại cho người dùng cảm giác hiện diện thực sự.
manufacturers must verify the immersibility of all diving equipment thoroughly.
Các nhà sản xuất phải xác minh khả năng đắm chìm của tất cả thiết bị lặn một cách kỹ lưỡng.
total immersibility
sự đắm chìm hoàn toàn
complete immersibility
sự đắm chìm hoàn chỉnh
perfect immersibility
sự đắm chìm hoàn hảo
testing immersibility
kiểm tra khả năng đắm chìm
immersibility coefficient
hệ số đắm chìm
immersibility rating
xếp hạng khả năng đắm chìm
immersibility standard
tiêu chuẩn đắm chìm
immersibility factor
yếu tố đắm chìm
low immersibility
khả năng đắm chìm thấp
checking immersibility
kiểm tra khả năng đắm chìm
the immersibility of this equipment allows complete submersion in water for extended periods.
Khả năng đắm chìm của thiết bị này cho phép ngâm hoàn toàn trong nước trong thời gian dài.
our new virtual reality headset offers unparalleled immersibility for users.
tai nghe thực tế ảo mới của chúng tôi mang đến khả năng đắm chìm vô song cho người dùng.
the immersibility rating of this waterproof camera exceeds industry standards.
Chỉ số đắm chìm của máy ảnh chống nước này vượt quá các tiêu chuẩn của ngành.
engineers are constantly improving the immersibility of deep-sea exploration vehicles.
Các kỹ sư liên tục cải thiện khả năng đắm chìm của các phương tiện thăm dò đại dương sâu.
the immersibility factor in our simulations creates highly realistic training environments.
Hệ số đắm chìm trong các mô phỏng của chúng tôi tạo ra các môi trường huấn luyện chân thực cao.
we test each device's immersibility before it leaves our facility.
Chúng tôi kiểm tra khả năng đắm chìm của mỗi thiết bị trước khi nó rời khỏi cơ sở của chúng tôi.
the immersibility specifications require all components to withstand pressure at depth.
Các thông số kỹ thuật về khả năng đắm chìm yêu cầu tất cả các thành phần phải chịu được áp lực ở độ sâu.
high immersibility is essential for effective underwater archaeological research.
Khả năng đắm chìm cao là điều cần thiết cho nghiên cứu khảo cổ học dưới nước hiệu quả.
the immersibility requirements for military equipment are particularly stringent.
Các yêu cầu về khả năng đắm chìm đối với thiết bị quân sự đặc biệt nghiêm ngặt.
complete immersibility was achieved through innovative seal technology.
Khả năng đắm chìm hoàn toàn đã đạt được nhờ công nghệ con dấu sáng tạo.
the immersibility level of this system provides users with a sense of true presence.
Mức độ đắm chìm của hệ thống này mang lại cho người dùng cảm giác hiện diện thực sự.
manufacturers must verify the immersibility of all diving equipment thoroughly.
Các nhà sản xuất phải xác minh khả năng đắm chìm của tất cả thiết bị lặn một cách kỹ lưỡng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay