immigrating abroad
di cư ra nước ngoài
immigrating legally
di cư hợp pháp
immigrating families
di cư gia đình
immigrating workers
di cư lao động
immigrating citizens
di cư công dân
immigrating students
di cư sinh viên
immigrating process
quy trình di cư
immigrating community
cộng đồng người di cư
immigrating rights
quyền của người di cư
immigrating policies
chính sách di cư
many people are considering immigrating to canada for better opportunities.
Nhiều người đang cân nhắc di cư đến Canada để có cơ hội tốt hơn.
immigrating can be a challenging process, but it often leads to a better life.
Việc di cư có thể là một quá trình đầy thách thức, nhưng thường dẫn đến một cuộc sống tốt đẹp hơn.
she is immigrating to australia next year to join her family.
Cô ấy sẽ di cư đến Úc năm tới để đoàn tụ với gia đình.
immigrating requires careful planning and understanding of the laws.
Di cư đòi hỏi lập kế hoạch cẩn thận và hiểu rõ về luật pháp.
they are immigrating because they want to escape political unrest.
Họ đang di cư vì họ muốn trốn tránh bất ổn chính trị.
immigrating often involves learning a new language and culture.
Di cư thường liên quan đến việc học một ngôn ngữ và văn hóa mới.
he is excited about immigrating and starting a new chapter in his life.
Anh ấy rất hào hứng với việc di cư và bắt đầu một chương mới trong cuộc đời.
immigrating can provide access to better healthcare and education.
Di cư có thể cung cấp quyền truy cập vào chăm sóc sức khỏe và giáo dục tốt hơn.
many families are immigrating to find safety and stability.
Nhiều gia đình đang di cư để tìm kiếm sự an toàn và ổn định.
she faced many obstacles while immigrating, but she persevered.
Cô ấy đã phải đối mặt với nhiều trở ngại trong quá trình di cư, nhưng cô ấy đã kiên trì.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay