imminency

[Mỹ]/ˈɪmɪnənsi/
[Anh]/ˈɪmɪnənsi/

Dịch

n. trạng thái sắp xảy ra
Word Forms
số nhiềuimminencies

Cụm từ & Cách kết hợp

imminency of danger

sự sắp xảy ra của nguy hiểm

imminency of change

sự sắp xảy ra của sự thay đổi

imminency of crisis

sự sắp xảy ra của cuộc khủng hoảng

imminency of decision

sự sắp xảy ra của quyết định

imminency of action

sự sắp xảy ra của hành động

imminency of threat

sự sắp xảy ra của mối đe dọa

imminency of conflict

sự sắp xảy ra của xung đột

imminency of disaster

sự sắp xảy ra của thảm họa

imminency of risk

sự sắp xảy ra của rủi ro

imminency of opportunity

sự sắp xảy ra của cơ hội

Câu ví dụ

the imminency of the storm forced us to cancel the outdoor event.

Sự sắp xảy ra của cơn bão đã buộc chúng tôi phải hủy bỏ sự kiện ngoài trời.

we must prepare for the imminency of the deadline.

Chúng ta phải chuẩn bị cho sự sắp đến của thời hạn.

the doctor warned about the imminency of the patient's condition worsening.

Bác sĩ cảnh báo về khả năng tình trạng của bệnh nhân trở xấu.

there was a sense of imminency in the air as the team approached the final match.

Có một cảm giác về sự sắp xảy ra trong không khí khi đội tiến gần đến trận đấu cuối cùng.

officials discussed the imminency of the economic crisis.

Các quan chức đã thảo luận về khả năng xảy ra của cuộc khủng hoảng kinh tế.

the imminency of the situation required immediate action.

Sự sắp xảy ra của tình huống đòi hỏi hành động ngay lập tức.

residents were alerted to the imminency of the evacuation order.

Người dân được cảnh báo về khả năng ra lệnh sơ tán.

we felt the imminency of change in the political landscape.

Chúng tôi cảm thấy sự sắp xảy ra của sự thay đổi trong bối cảnh chính trị.

the imminency of the project’s launch excited the entire team.

Sự sắp ra mắt của dự án đã khiến cả đội rất phấn khích.

the teacher emphasized the imminency of the exam preparations.

Giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuẩn bị cho kỳ thi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay