instantaneity effect
hiệu ứng tức thời
instantaneity principle
nguyên tắc tức thời
instantaneity of time
tính tức thời của thời gian
instantaneity in action
tức thời trong hành động
instantaneity concept
khái niệm tức thời
instantaneity phenomenon
hiện tượng tức thời
instantaneity experience
kinh nghiệm tức thời
instantaneity focus
tập trung tức thời
instantaneity response
phản ứng tức thời
instantaneity aspect
khía cạnh tức thời
the instantaneity of digital communication has transformed how we connect.
tính tức thời của giao tiếp kỹ thuật số đã chuyển đổi cách chúng ta kết nối.
in art, instantaneity captures fleeting moments beautifully.
trong nghệ thuật, tính tức thời nắm bắt những khoảnh khắc thoáng chốc một cách tuyệt đẹp.
instantaneity is a key feature of modern technology.
tính tức thời là một đặc điểm quan trọng của công nghệ hiện đại.
the instantaneity of news today can be overwhelming.
tính tức thời của tin tức ngày nay có thể quá sức.
we appreciate the instantaneity of online shopping.
chúng tôi đánh giá cao tính tức thời của mua sắm trực tuyến.
instantaneity in social media allows for real-time updates.
tính tức thời trên mạng xã hội cho phép cập nhật theo thời gian thực.
he admired the instantaneity of her reactions during the game.
anh ngưỡng mộ tính tức thời của phản ứng của cô ấy trong trận đấu.
the instantaneity of feedback in online courses is beneficial.
tính tức thời của phản hồi trong các khóa học trực tuyến là có lợi.
instantaneity makes it easier to share experiences instantly.
tính tức thời giúp dễ dàng chia sẻ trải nghiệm ngay lập tức.
in photography, instantaneity can create powerful storytelling.
trong nhiếp ảnh, tính tức thời có thể tạo ra những câu chuyện kể mạnh mẽ.
instantaneity effect
hiệu ứng tức thời
instantaneity principle
nguyên tắc tức thời
instantaneity of time
tính tức thời của thời gian
instantaneity in action
tức thời trong hành động
instantaneity concept
khái niệm tức thời
instantaneity phenomenon
hiện tượng tức thời
instantaneity experience
kinh nghiệm tức thời
instantaneity focus
tập trung tức thời
instantaneity response
phản ứng tức thời
instantaneity aspect
khía cạnh tức thời
the instantaneity of digital communication has transformed how we connect.
tính tức thời của giao tiếp kỹ thuật số đã chuyển đổi cách chúng ta kết nối.
in art, instantaneity captures fleeting moments beautifully.
trong nghệ thuật, tính tức thời nắm bắt những khoảnh khắc thoáng chốc một cách tuyệt đẹp.
instantaneity is a key feature of modern technology.
tính tức thời là một đặc điểm quan trọng của công nghệ hiện đại.
the instantaneity of news today can be overwhelming.
tính tức thời của tin tức ngày nay có thể quá sức.
we appreciate the instantaneity of online shopping.
chúng tôi đánh giá cao tính tức thời của mua sắm trực tuyến.
instantaneity in social media allows for real-time updates.
tính tức thời trên mạng xã hội cho phép cập nhật theo thời gian thực.
he admired the instantaneity of her reactions during the game.
anh ngưỡng mộ tính tức thời của phản ứng của cô ấy trong trận đấu.
the instantaneity of feedback in online courses is beneficial.
tính tức thời của phản hồi trong các khóa học trực tuyến là có lợi.
instantaneity makes it easier to share experiences instantly.
tính tức thời giúp dễ dàng chia sẻ trải nghiệm ngay lập tức.
in photography, instantaneity can create powerful storytelling.
trong nhiếp ảnh, tính tức thời có thể tạo ra những câu chuyện kể mạnh mẽ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay