the imminentnesses of the various crises demanded immediate action from the government.
Sự cấp bách của các cuộc khủng hoảng đã yêu cầu chính phủ phải hành động ngay lập tức.
we could sense the imminentnesses of change in the air.
Chúng ta có thể cảm nhận được sự cấp bách của sự thay đổi trong không khí.
the report highlighted the imminentnesses of several environmental threats.
Báo cáo nhấn mạnh sự cấp bách của nhiều mối đe dọa môi trường.
she felt the imminentnesses of disaster approaching.
Cô cảm thấy sự cấp bách của thảm họa đang đến gần.
the imminentnesses of the elections created uncertainty.
Sự cấp bách của cuộc bầu cử đã tạo ra sự không chắc chắn.
historians debated the imminentnesses of the revolution.
Các nhà sử học tranh luận về sự cấp bách của cuộc cách mạng.
the imminentnesses of technological changes are overwhelming.
Sự cấp bách của những thay đổi công nghệ là quá lớn.
they underestimated the imminentnesses of the consequences.
Họ đã đánh giá thấp sự cấp bách của hậu quả.
the imminentnesses of these events surprised everyone.
Sự cấp bách của những sự kiện này đã làm cho tất cả mọi người ngạc nhiên.
we must prepare for the imminentnesses of climate change impacts.
Chúng ta phải chuẩn bị cho sự cấp bách của tác động biến đổi khí hậu.
the imminentnesses of his departure were obvious to all.
Sự cấp bách của sự ra đi của anh ấy rõ ràng với tất cả mọi người.
public awareness of the imminentnesses increased after the announcement.
Nghị thức nâng cao nhận thức công chúng về sự cấp bách đã tăng lên sau thông báo.
the imminentnesses of the various crises demanded immediate action from the government.
Sự cấp bách của các cuộc khủng hoảng đã yêu cầu chính phủ phải hành động ngay lập tức.
we could sense the imminentnesses of change in the air.
Chúng ta có thể cảm nhận được sự cấp bách của sự thay đổi trong không khí.
the report highlighted the imminentnesses of several environmental threats.
Báo cáo nhấn mạnh sự cấp bách của nhiều mối đe dọa môi trường.
she felt the imminentnesses of disaster approaching.
Cô cảm thấy sự cấp bách của thảm họa đang đến gần.
the imminentnesses of the elections created uncertainty.
Sự cấp bách của cuộc bầu cử đã tạo ra sự không chắc chắn.
historians debated the imminentnesses of the revolution.
Các nhà sử học tranh luận về sự cấp bách của cuộc cách mạng.
the imminentnesses of technological changes are overwhelming.
Sự cấp bách của những thay đổi công nghệ là quá lớn.
they underestimated the imminentnesses of the consequences.
Họ đã đánh giá thấp sự cấp bách của hậu quả.
the imminentnesses of these events surprised everyone.
Sự cấp bách của những sự kiện này đã làm cho tất cả mọi người ngạc nhiên.
we must prepare for the imminentnesses of climate change impacts.
Chúng ta phải chuẩn bị cho sự cấp bách của tác động biến đổi khí hậu.
the imminentnesses of his departure were obvious to all.
Sự cấp bách của sự ra đi của anh ấy rõ ràng với tất cả mọi người.
public awareness of the imminentnesses increased after the announcement.
Nghị thức nâng cao nhận thức công chúng về sự cấp bách đã tăng lên sau thông báo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay