immiscibility

[Mỹ]/ˌɪməˈsɪbɪlɪti/
[Anh]/ˌɪməˈsɪbɪlɪti/

Dịch

n.tính chất không thể trộn lẫn hoặc hòa quyện

Cụm từ & Cách kết hợp

liquid immiscibility

tính không trộn lẫn của chất lỏng

phase immiscibility

tính không trộn lẫn của pha

immiscibility index

chỉ số không trộn lẫn

solvent immiscibility

tính không trộn lẫn của dung môi

immiscibility phenomenon

hiện tượng không trộn lẫn

immiscibility behavior

hành vi không trộn lẫn

immiscibility gap

khoảng không trộn lẫn

thermal immiscibility

tính không trộn lẫn nhiệt

immiscibility criteria

tiêu chí không trộn lẫn

immiscibility test

thử nghiệm không trộn lẫn

Câu ví dụ

immiscibility is a key factor in determining the behavior of certain liquids.

Tính không hòa tan là một yếu tố quan trọng trong việc xác định hành vi của một số chất lỏng.

the immiscibility of oil and water is a common phenomenon in nature.

Tính không hòa tan của dầu và nước là một hiện tượng phổ biến trong tự nhiên.

researchers study the immiscibility of different solvents for various applications.

Các nhà nghiên cứu nghiên cứu về tính không hòa tan của các dung môi khác nhau cho nhiều ứng dụng.

understanding immiscibility can help in designing better emulsions.

Hiểu về tính không hòa tan có thể giúp thiết kế các nhũ tương tốt hơn.

the immiscibility of certain polymers can affect material properties.

Tính không hòa tan của một số polyme có thể ảnh hưởng đến tính chất vật liệu.

immiscibility plays a crucial role in the separation processes in chemistry.

Tính không hòa tan đóng vai trò quan trọng trong các quy trình tách biệt trong hóa học.

oil spills demonstrate the immiscibility of hydrocarbons with water.

Các vụ tràn dầu cho thấy tính không hòa tan của các hidrocarbon với nước.

in many cases, immiscibility can lead to the formation of distinct phases.

Ở nhiều trường hợp, tính không hòa tan có thể dẫn đến sự hình thành các pha riêng biệt.

scientists are exploring the immiscibility of new chemical compounds.

Các nhà khoa học đang khám phá tính không hòa tan của các hợp chất hóa học mới.

immiscibility is often exploited in the production of specialty materials.

Tính không hòa tan thường được khai thác trong sản xuất vật liệu đặc biệt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay