high miscibility
khả năng hòa tan cao
low miscibility
khả năng hòa tan thấp
miscibility gap
khoảng hòa tan
miscibility test
thử nghiệm khả năng hòa tan
miscibility criteria
tiêu chí hòa tan
complete miscibility
khả năng hòa tan hoàn toàn
partial miscibility
khả năng hòa tan một phần
miscibility of liquids
khả năng hòa tan của chất lỏng
miscibility parameters
thông số hòa tan
miscibility behavior
hành vi hòa tan
the miscibility of oil and water is poor.
Khả năng hòa tan của dầu và nước rất kém.
understanding the miscibility of different solvents is crucial in chemistry.
Việc hiểu khả năng hòa tan của các dung môi khác nhau là rất quan trọng trong hóa học.
the miscibility of alcohol in water allows for various solutions.
Khả năng hòa tan của rượu trong nước cho phép tạo ra nhiều dung dịch khác nhau.
temperature can affect the miscibility of certain liquids.
Nhiệt độ có thể ảnh hưởng đến khả năng hòa tan của một số chất lỏng nhất định.
scientists study the miscibility of polymers for new materials.
Các nhà khoa học nghiên cứu khả năng hòa tan của các polyme để tạo ra vật liệu mới.
incompatibility can lead to issues with miscibility in formulations.
Sự không tương thích có thể dẫn đến các vấn đề về khả năng hòa tan trong công thức.
the miscibility of gases in liquids is a key factor in environmental science.
Khả năng hòa tan của khí trong chất lỏng là một yếu tố quan trọng trong khoa học môi trường.
miscibility tests are important in the development of pharmaceuticals.
Các thử nghiệm về khả năng hòa tan rất quan trọng trong quá trình phát triển thuốc.
different oils have varying degrees of miscibility with water.
Các loại dầu khác nhau có mức độ hòa tan khác nhau với nước.
to create a stable emulsion, miscibility must be considered.
Để tạo ra một nhũ tương ổn định, cần xem xét khả năng hòa tan.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay