miscibility

[Mỹ]/ˌmɪsəˈbɪlɪti/
[Anh]/ˌmɪsəˈbɪlɪti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. khả năng của các chất để trộn lẫn trong bất kỳ tỷ lệ nào mà không tách ra; phẩm chất của việc có thể hòa tan; khả năng tương thích của các chất lỏng; tính chất của hai chất để tạo thành một hỗn hợp đồng nhất

Cụm từ & Cách kết hợp

high miscibility

khả năng hòa tan cao

low miscibility

khả năng hòa tan thấp

miscibility gap

khoảng hòa tan

miscibility test

thử nghiệm khả năng hòa tan

miscibility criteria

tiêu chí hòa tan

complete miscibility

khả năng hòa tan hoàn toàn

partial miscibility

khả năng hòa tan một phần

miscibility of liquids

khả năng hòa tan của chất lỏng

miscibility parameters

thông số hòa tan

miscibility behavior

hành vi hòa tan

Câu ví dụ

the miscibility of oil and water is poor.

Khả năng hòa tan của dầu và nước rất kém.

understanding the miscibility of different solvents is crucial in chemistry.

Việc hiểu khả năng hòa tan của các dung môi khác nhau là rất quan trọng trong hóa học.

the miscibility of alcohol in water allows for various solutions.

Khả năng hòa tan của rượu trong nước cho phép tạo ra nhiều dung dịch khác nhau.

temperature can affect the miscibility of certain liquids.

Nhiệt độ có thể ảnh hưởng đến khả năng hòa tan của một số chất lỏng nhất định.

scientists study the miscibility of polymers for new materials.

Các nhà khoa học nghiên cứu khả năng hòa tan của các polyme để tạo ra vật liệu mới.

incompatibility can lead to issues with miscibility in formulations.

Sự không tương thích có thể dẫn đến các vấn đề về khả năng hòa tan trong công thức.

the miscibility of gases in liquids is a key factor in environmental science.

Khả năng hòa tan của khí trong chất lỏng là một yếu tố quan trọng trong khoa học môi trường.

miscibility tests are important in the development of pharmaceuticals.

Các thử nghiệm về khả năng hòa tan rất quan trọng trong quá trình phát triển thuốc.

different oils have varying degrees of miscibility with water.

Các loại dầu khác nhau có mức độ hòa tan khác nhau với nước.

to create a stable emulsion, miscibility must be considered.

Để tạo ra một nhũ tương ổn định, cần xem xét khả năng hòa tan.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay