the immitigability of climate change demands immediate global action.
Tính không thể ngăn chặn của biến đổi khí hậu đòi hỏi hành động toàn cầu ngay lập tức.
scientists emphasized the immitigability of certain environmental damages.
Các nhà khoa học nhấn mạnh tính không thể ngăn chặn của một số thiệt hại môi trường.
we must confront the immitigability of this crisis head-on.
Chúng ta phải đối mặt trực tiếp với tính không thể ngăn chặn của cuộc khủng hoảng này.
the report highlighted the immitigability of long-term health effects.
Báo cáo nêu bật tính không thể ngăn chặn của những tác động lâu dài đến sức khỏe.
understanding the immitigability of these risks is crucial for planning.
Hiểu được tính không thể ngăn chặn của những rủi ro này là rất quan trọng cho việc lập kế hoạch.
engineers studied the immitigability of structural weaknesses in the bridge.
Các kỹ sư nghiên cứu tính không thể ngăn chặn của những điểm yếu cấu trúc trong cây cầu.
the immitigability of poverty in some regions requires systemic solutions.
Tính không thể ngăn chặn của đói nghèo ở một số khu vực đòi hỏi các giải pháp hệ thống.
historians discussed the immitigability of certain historical traumas.
Các nhà sử học thảo luận về tính không thể ngăn chặn của một số chấn thương lịch sử.
she accepted the immitigability of her situation with quiet dignity.
Cô ấy chấp nhận tính không thể ngăn chặn của hoàn cảnh của mình với sự tự trọng ngấm ngầm.
the committee acknowledged the immitigability of the budget constraints.
Ủy ban thừa nhận tính không thể ngăn chặn của những hạn chế về ngân sách.
experts debated the immitigability of artificial intelligence risks.
Các chuyên gia tranh luận về tính không thể ngăn chặn của những rủi ro về trí tuệ nhân tạo.
the immitigability of this disease's progression worried researchers.
Tính không thể ngăn chặn của sự tiến triển của căn bệnh này khiến các nhà nghiên cứu lo lắng.
legal experts examined the immitigability of the contract terms.
Các chuyên gia pháp lý xem xét tính không thể ngăn chặn của các điều khoản hợp đồng.
the immitigability of climate change demands immediate global action.
Tính không thể ngăn chặn của biến đổi khí hậu đòi hỏi hành động toàn cầu ngay lập tức.
scientists emphasized the immitigability of certain environmental damages.
Các nhà khoa học nhấn mạnh tính không thể ngăn chặn của một số thiệt hại môi trường.
we must confront the immitigability of this crisis head-on.
Chúng ta phải đối mặt trực tiếp với tính không thể ngăn chặn của cuộc khủng hoảng này.
the report highlighted the immitigability of long-term health effects.
Báo cáo nêu bật tính không thể ngăn chặn của những tác động lâu dài đến sức khỏe.
understanding the immitigability of these risks is crucial for planning.
Hiểu được tính không thể ngăn chặn của những rủi ro này là rất quan trọng cho việc lập kế hoạch.
engineers studied the immitigability of structural weaknesses in the bridge.
Các kỹ sư nghiên cứu tính không thể ngăn chặn của những điểm yếu cấu trúc trong cây cầu.
the immitigability of poverty in some regions requires systemic solutions.
Tính không thể ngăn chặn của đói nghèo ở một số khu vực đòi hỏi các giải pháp hệ thống.
historians discussed the immitigability of certain historical traumas.
Các nhà sử học thảo luận về tính không thể ngăn chặn của một số chấn thương lịch sử.
she accepted the immitigability of her situation with quiet dignity.
Cô ấy chấp nhận tính không thể ngăn chặn của hoàn cảnh của mình với sự tự trọng ngấm ngầm.
the committee acknowledged the immitigability of the budget constraints.
Ủy ban thừa nhận tính không thể ngăn chặn của những hạn chế về ngân sách.
experts debated the immitigability of artificial intelligence risks.
Các chuyên gia tranh luận về tính không thể ngăn chặn của những rủi ro về trí tuệ nhân tạo.
the immitigability of this disease's progression worried researchers.
Tính không thể ngăn chặn của sự tiến triển của căn bệnh này khiến các nhà nghiên cứu lo lắng.
legal experts examined the immitigability of the contract terms.
Các chuyên gia pháp lý xem xét tính không thể ngăn chặn của các điều khoản hợp đồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay