importance of adjustability
tầm quan trọng của khả năng điều chỉnh
fine-tuning adjustability settings
điều chỉnh các cài đặt khả năng điều chỉnh
limited adjustability options
các tùy chọn điều chỉnh hạn chế
intuitive adjustability features
các tính năng điều chỉnh trực quan
the adjustability of the chair allows for personalized comfort.
Khả năng điều chỉnh của chiếc ghế cho phép sự thoải mái được cá nhân hóa.
one of the key features of this software is its adjustability.
Một trong những tính năng quan trọng của phần mềm này là khả năng điều chỉnh.
the design offers a high degree of adjustability for different needs.
Thiết kế mang lại mức độ điều chỉnh cao cho nhiều nhu cầu khác nhau.
adjustability is crucial for achieving optimal performance.
Khả năng điều chỉnh rất quan trọng để đạt được hiệu suất tối ưu.
the system's adjustability makes it adaptable to various situations.
Khả năng điều chỉnh của hệ thống giúp nó dễ thích ứng với nhiều tình huống khác nhau.
users appreciate the adjustability of this product for customization.
Người dùng đánh giá cao khả năng điều chỉnh của sản phẩm này để tùy chỉnh.
the camera's zoom level offers a good amount of adjustability.
Mức zoom của máy ảnh mang lại một lượng điều chỉnh tốt.
we need to explore the adjustability options for this project.
Chúng ta cần khám phá các tùy chọn điều chỉnh cho dự án này.
the software's adjustability allows users to tailor their experience.
Khả năng điều chỉnh của phần mềm cho phép người dùng tùy chỉnh trải nghiệm của họ.
the new design incorporates greater adjustability for user comfort.
Thiết kế mới kết hợp khả năng điều chỉnh cao hơn để người dùng thoải mái.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay