immunoadjuvant therapy
điều trị miễn dịch phụ trợ
immunoadjuvant activity
hoạt tính miễn dịch phụ trợ
immunoadjuvant properties
tính chất miễn dịch phụ trợ
immunoadjuvant effects
tác dụng miễn dịch phụ trợ
immunoadjuvant compounds
hợp chất miễn dịch phụ trợ
immunoadjuvant vaccine
vắc xin miễn dịch phụ trợ
immunoadjuvant-containing
chứa miễn dịch phụ trợ
immunoadjuvant-based
dựa trên miễn dịch phụ trợ
novel immunoadjuvant
chất phụ trợ miễn dịch mới
potent immunoadjuvant
chất phụ trợ miễn dịch mạnh
the novel immunoadjuvant significantly enhanced the vaccine's efficacy in clinical trials.
Chất tăng cường miễn dịch mới này đã làm tăng đáng kể hiệu quả của vaccine trong các thử nghiệm lâm sàng.
researchers are exploring natural immunoadjuvant compounds to boost immune responses.
Nghiên cứu viên đang tìm hiểu các hợp chất tăng cường miễn dịch tự nhiên để tăng cường phản ứng miễn dịch.
the immunoadjuvant property of this herb has been documented in several studies.
Tính chất tăng cường miễn dịch của loại thảo dược này đã được ghi nhận trong nhiều nghiên cứu.
new immunoadjuvant agents are being developed for cancer immunotherapy.
Các chất tăng cường miễn dịch mới đang được phát triển cho liệu pháp miễn dịch ung thư.
aluminum salts serve as common immunoadjuvants in many vaccines.
Chất muối nhôm đóng vai trò là chất tăng cường miễn dịch phổ biến trong nhiều loại vaccine.
the immunoadjuvant effect was measured through antibody titers and cellular response.
Tác dụng tăng cường miễn dịch được đo lường thông qua nồng độ kháng thể và phản ứng tế bào.
adjuvant therapy with immunoadjuvant properties shows promise for chronic infections.
Liệu pháp bổ trợ có tính chất tăng cường miễn dịch cho thấy tiềm năng trong điều trị các nhiễm trùng mãn tính.
scientists discovered a powerful immunoadjuvant in marine algae extracts.
Các nhà khoa học đã phát hiện một chất tăng cường miễn dịch mạnh trong chiết xuất tảo biển.
the vaccine formulation includes a novel immunoadjuvant to improve durability.
Thành phần vaccine bao gồm một chất tăng cường miễn dịch mới để cải thiện độ bền.
immunoadjuvant activity varies depending on the delivery method and dosage.
Tính năng tăng cường miễn dịch thay đổi tùy thuộc vào phương pháp truyền và liều lượng.
clinical trials are evaluating this immunoadjuvant treatment protocol.
Các thử nghiệm lâm sàng đang đánh giá quy trình điều trị này với chất tăng cường miễn dịch.
the mechanism of immunoadjuvant action involves activating specific immune receptors.
Cơ chế hoạt động của chất tăng cường miễn dịch liên quan đến việc kích hoạt các thụ thể miễn dịch cụ thể.
immunoadjuvant therapy
điều trị miễn dịch phụ trợ
immunoadjuvant activity
hoạt tính miễn dịch phụ trợ
immunoadjuvant properties
tính chất miễn dịch phụ trợ
immunoadjuvant effects
tác dụng miễn dịch phụ trợ
immunoadjuvant compounds
hợp chất miễn dịch phụ trợ
immunoadjuvant vaccine
vắc xin miễn dịch phụ trợ
immunoadjuvant-containing
chứa miễn dịch phụ trợ
immunoadjuvant-based
dựa trên miễn dịch phụ trợ
novel immunoadjuvant
chất phụ trợ miễn dịch mới
potent immunoadjuvant
chất phụ trợ miễn dịch mạnh
the novel immunoadjuvant significantly enhanced the vaccine's efficacy in clinical trials.
Chất tăng cường miễn dịch mới này đã làm tăng đáng kể hiệu quả của vaccine trong các thử nghiệm lâm sàng.
researchers are exploring natural immunoadjuvant compounds to boost immune responses.
Nghiên cứu viên đang tìm hiểu các hợp chất tăng cường miễn dịch tự nhiên để tăng cường phản ứng miễn dịch.
the immunoadjuvant property of this herb has been documented in several studies.
Tính chất tăng cường miễn dịch của loại thảo dược này đã được ghi nhận trong nhiều nghiên cứu.
new immunoadjuvant agents are being developed for cancer immunotherapy.
Các chất tăng cường miễn dịch mới đang được phát triển cho liệu pháp miễn dịch ung thư.
aluminum salts serve as common immunoadjuvants in many vaccines.
Chất muối nhôm đóng vai trò là chất tăng cường miễn dịch phổ biến trong nhiều loại vaccine.
the immunoadjuvant effect was measured through antibody titers and cellular response.
Tác dụng tăng cường miễn dịch được đo lường thông qua nồng độ kháng thể và phản ứng tế bào.
adjuvant therapy with immunoadjuvant properties shows promise for chronic infections.
Liệu pháp bổ trợ có tính chất tăng cường miễn dịch cho thấy tiềm năng trong điều trị các nhiễm trùng mãn tính.
scientists discovered a powerful immunoadjuvant in marine algae extracts.
Các nhà khoa học đã phát hiện một chất tăng cường miễn dịch mạnh trong chiết xuất tảo biển.
the vaccine formulation includes a novel immunoadjuvant to improve durability.
Thành phần vaccine bao gồm một chất tăng cường miễn dịch mới để cải thiện độ bền.
immunoadjuvant activity varies depending on the delivery method and dosage.
Tính năng tăng cường miễn dịch thay đổi tùy thuộc vào phương pháp truyền và liều lượng.
clinical trials are evaluating this immunoadjuvant treatment protocol.
Các thử nghiệm lâm sàng đang đánh giá quy trình điều trị này với chất tăng cường miễn dịch.
the mechanism of immunoadjuvant action involves activating specific immune receptors.
Cơ chế hoạt động của chất tăng cường miễn dịch liên quan đến việc kích hoạt các thụ thể miễn dịch cụ thể.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay