immunodiagnostic

[US]/ˌɪmjuːnəʊdaɪəgˈnɒstɪk/
[UK]/ˌɪmjuːnoʊdaɪəgˈnɑːstɪk/

Translation

adj. liên quan đến chẩn đoán bệnh bằng cách phát hiện kháng nguyên hoặc kháng thể sử dụng các kỹ thuật miễn dịch.
Word Forms
số nhiềuimmunodiagnostics

Phrases & Collocations

immunodiagnostic assay

phương pháp chẩn đoán miễn dịch

immunodiagnostic test

thử nghiệm chẩn đoán miễn dịch

immunodiagnostic kit

kit chẩn đoán miễn dịch

immunodiagnostic method

phương pháp chẩn đoán miễn dịch

immunodiagnostic reagent

chất thử chẩn đoán miễn dịch

immunodiagnostic system

hệ thống chẩn đoán miễn dịch

immunodiagnostic technique

kỹ thuật chẩn đoán miễn dịch

immunodiagnostic products

sản phẩm chẩn đoán miễn dịch

immunodiagnostic application

ứng dụng chẩn đoán miễn dịch

immunodiagnostics laboratory

phòng thí nghiệm chẩn đoán miễn dịch

Example Sentences

modern immunodiagnostic methods have revolutionized early disease detection in clinical laboratories.

Người ta đã phát triển các phương pháp chẩn đoán miễn dịch hiện đại để cách mạng hóa việc phát hiện sớm bệnh tật trong các phòng thí nghiệm lâm sàng.

the immunodiagnostic assay provides rapid and accurate results for infectious disease screening.

Phương pháp chẩn đoán miễn dịch cung cấp kết quả nhanh chóng và chính xác cho việc sàng lọc các bệnh nhiễm trùng.

researchers have developed novel immunodiagnostic techniques for detecting cancer biomarkers.

Nghiên cứu viên đã phát triển các kỹ thuật chẩn đoán miễn dịch mới để phát hiện các dấu ấn sinh học của ung thư.

the hospital has invested in advanced immunodiagnostic equipment to improve patient care.

Bệnh viện đã đầu tư vào thiết bị chẩn đoán miễn dịch tiên tiến để cải thiện chăm sóc bệnh nhân.

immunodiagnostic kits are widely used in point-of-care testing due to their convenience.

Các bộ chẩn đoán miễn dịch được sử dụng rộng rãi trong kiểm tra tại điểm chăm sóc nhờ tính tiện lợi của chúng.

the immunodiagnostic test can identify specific antibodies within minutes.

Thử nghiệm chẩn đoán miễn dịch có thể xác định các kháng thể cụ thể trong vài phút.

new immunodiagnostic applications are emerging in the field of personalized medicine.

Các ứng dụng chẩn đoán miễn dịch mới đang xuất hiện trong lĩnh vực y học cá thể hóa.

the immunodiagnostic market continues to grow with increasing demand for rapid diagnostics.

Thị trường chẩn đoán miễn dịch tiếp tục phát triển cùng với nhu cầu ngày càng tăng đối với các chẩn đoán nhanh.

immunodiagnostic procedures require careful quality control to ensure reliable results.

Các thủ tục chẩn đoán miễn dịch yêu cầu kiểm soát chất lượng cẩn trọng để đảm bảo kết quả đáng tin cậy.

scientists are exploring immunodiagnostic approaches for early alzheimer's disease detection.

Các nhà khoa học đang tìm hiểu các phương pháp chẩn đoán miễn dịch để phát hiện sớm bệnh Alzheimer.

the immunodiagnostic system integrates multiple tests for comprehensive health screening.

Hệ thống chẩn đoán miễn dịch tích hợp nhiều xét nghiệm để sàng lọc sức khỏe toàn diện.

recent advances have made immunodiagnostic technology more accessible in resource-limited settings.

Các tiến bộ gần đây đã làm cho công nghệ chẩn đoán miễn dịch trở nên dễ tiếp cận hơn trong các môi trường có hạn chế về nguồn lực.

the immunodiagnostic reagent requires proper storage conditions to maintain effectiveness.

Chất thử chẩn đoán miễn dịch yêu cầu điều kiện bảo quản phù hợp để duy trì hiệu quả.

clinical studies validate the immunodiagnostic accuracy for autoimmune disease diagnosis.

Các nghiên cứu lâm sàng xác minh tính chính xác của chẩn đoán miễn dịch trong chẩn đoán các bệnh tự miễn.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now