immunologic response
phản ứng miễn dịch
immunologic memory
nhớ miễn dịch
immunologic assay
phương pháp kiểm tra miễn dịch
immunologic markers
chỉ số miễn dịch
immunologically induced
gây ra bằng miễn dịch
immunologic testing
kiểm tra miễn dịch
immunologic profile
đặc điểm miễn dịch
immunologic mechanisms
cơ chế miễn dịch
immunologic disorders
rối loạn miễn dịch
immunologic function
chức năng miễn dịch
the patient's immunologic response was significantly weakened after the infection.
Phản ứng miễn dịch của bệnh nhân đã bị suy giảm đáng kể sau khi nhiễm trùng.
further immunologic testing is required to confirm the diagnosis.
Cần thực hiện thêm các xét nghiệm miễn dịch để xác nhận chẩn đoán.
an immunologic disorder can lead to increased susceptibility to infections.
Một rối loạn miễn dịch có thể dẫn đến khả năng nhiễm trùng cao hơn.
the research focused on the immunologic mechanisms of autoimmune diseases.
Nghiên cứu tập trung vào các cơ chế miễn dịch của các bệnh tự miễn.
immunologic memory allows the body to quickly respond to previously encountered pathogens.
Bộ nhớ miễn dịch giúp cơ thể phản ứng nhanh với các tác nhân gây bệnh đã từng gặp trước đó.
the immunologic profile revealed a deficiency in several key immune components.
Chỉ định miễn dịch đã cho thấy sự thiếu hụt ở nhiều thành phần miễn dịch quan trọng.
vaccination stimulates a protective immunologic response in the body.
Vắc xin kích thích phản ứng miễn dịch bảo vệ trong cơ thể.
the immunologic effects of the drug were carefully monitored during the clinical trial.
Các tác dụng miễn dịch của thuốc đã được theo dõi cẩn thận trong thử nghiệm lâm sàng.
understanding the immunologic basis of allergies is crucial for effective treatment.
Hiểu cơ sở miễn dịch của các dị ứng là rất quan trọng cho điều trị hiệu quả.
the immunologic system plays a vital role in defending against foreign invaders.
Hệ thống miễn dịch đóng vai trò quan trọng trong việc phòng thủ chống lại các xâm nhập lạ.
changes in the patient's immunologic status were tracked over several months.
Các thay đổi trong tình trạng miễn dịch của bệnh nhân đã được theo dõi trong vài tháng.
immunologic response
phản ứng miễn dịch
immunologic memory
nhớ miễn dịch
immunologic assay
phương pháp kiểm tra miễn dịch
immunologic markers
chỉ số miễn dịch
immunologically induced
gây ra bằng miễn dịch
immunologic testing
kiểm tra miễn dịch
immunologic profile
đặc điểm miễn dịch
immunologic mechanisms
cơ chế miễn dịch
immunologic disorders
rối loạn miễn dịch
immunologic function
chức năng miễn dịch
the patient's immunologic response was significantly weakened after the infection.
Phản ứng miễn dịch của bệnh nhân đã bị suy giảm đáng kể sau khi nhiễm trùng.
further immunologic testing is required to confirm the diagnosis.
Cần thực hiện thêm các xét nghiệm miễn dịch để xác nhận chẩn đoán.
an immunologic disorder can lead to increased susceptibility to infections.
Một rối loạn miễn dịch có thể dẫn đến khả năng nhiễm trùng cao hơn.
the research focused on the immunologic mechanisms of autoimmune diseases.
Nghiên cứu tập trung vào các cơ chế miễn dịch của các bệnh tự miễn.
immunologic memory allows the body to quickly respond to previously encountered pathogens.
Bộ nhớ miễn dịch giúp cơ thể phản ứng nhanh với các tác nhân gây bệnh đã từng gặp trước đó.
the immunologic profile revealed a deficiency in several key immune components.
Chỉ định miễn dịch đã cho thấy sự thiếu hụt ở nhiều thành phần miễn dịch quan trọng.
vaccination stimulates a protective immunologic response in the body.
Vắc xin kích thích phản ứng miễn dịch bảo vệ trong cơ thể.
the immunologic effects of the drug were carefully monitored during the clinical trial.
Các tác dụng miễn dịch của thuốc đã được theo dõi cẩn thận trong thử nghiệm lâm sàng.
understanding the immunologic basis of allergies is crucial for effective treatment.
Hiểu cơ sở miễn dịch của các dị ứng là rất quan trọng cho điều trị hiệu quả.
the immunologic system plays a vital role in defending against foreign invaders.
Hệ thống miễn dịch đóng vai trò quan trọng trong việc phòng thủ chống lại các xâm nhập lạ.
changes in the patient's immunologic status were tracked over several months.
Các thay đổi trong tình trạng miễn dịch của bệnh nhân đã được theo dõi trong vài tháng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay