immunologic

[Mỹ]/[ˌɪmjuːnəˈlɒdʒɪk]/
[Anh]/[ˌɪmjuːnoʊˈlɑːdʒɪk]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Liên quan đến hoặc đặc trưng cho hệ miễn dịch; Liên quan đến hoặc đặc trưng cho miễn dịch học.
n. Đặc điểm hoặc quá trình liên quan đến hệ miễn dịch.

Cụm từ & Cách kết hợp

immunologic response

phản ứng miễn dịch

immunologic memory

nhớ miễn dịch

immunologic assay

phương pháp kiểm tra miễn dịch

immunologic markers

chỉ số miễn dịch

immunologically induced

gây ra bằng miễn dịch

immunologic testing

kiểm tra miễn dịch

immunologic profile

đặc điểm miễn dịch

immunologic mechanisms

cơ chế miễn dịch

immunologic disorders

rối loạn miễn dịch

immunologic function

chức năng miễn dịch

Câu ví dụ

the patient's immunologic response was significantly weakened after the infection.

Phản ứng miễn dịch của bệnh nhân đã bị suy giảm đáng kể sau khi nhiễm trùng.

further immunologic testing is required to confirm the diagnosis.

Cần thực hiện thêm các xét nghiệm miễn dịch để xác nhận chẩn đoán.

an immunologic disorder can lead to increased susceptibility to infections.

Một rối loạn miễn dịch có thể dẫn đến khả năng nhiễm trùng cao hơn.

the research focused on the immunologic mechanisms of autoimmune diseases.

Nghiên cứu tập trung vào các cơ chế miễn dịch của các bệnh tự miễn.

immunologic memory allows the body to quickly respond to previously encountered pathogens.

Bộ nhớ miễn dịch giúp cơ thể phản ứng nhanh với các tác nhân gây bệnh đã từng gặp trước đó.

the immunologic profile revealed a deficiency in several key immune components.

Chỉ định miễn dịch đã cho thấy sự thiếu hụt ở nhiều thành phần miễn dịch quan trọng.

vaccination stimulates a protective immunologic response in the body.

Vắc xin kích thích phản ứng miễn dịch bảo vệ trong cơ thể.

the immunologic effects of the drug were carefully monitored during the clinical trial.

Các tác dụng miễn dịch của thuốc đã được theo dõi cẩn thận trong thử nghiệm lâm sàng.

understanding the immunologic basis of allergies is crucial for effective treatment.

Hiểu cơ sở miễn dịch của các dị ứng là rất quan trọng cho điều trị hiệu quả.

the immunologic system plays a vital role in defending against foreign invaders.

Hệ thống miễn dịch đóng vai trò quan trọng trong việc phòng thủ chống lại các xâm nhập lạ.

changes in the patient's immunologic status were tracked over several months.

Các thay đổi trong tình trạng miễn dịch của bệnh nhân đã được theo dõi trong vài tháng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay