immunostain

[Mỹ]/ˌɪmjʊnəˈsteɪn/
[Anh]/ˌɪmjunəˈsteɪn/

Dịch

n. một kỹ thuật nhuộm sử dụng kháng thể để xác định và xác định vị trí các kháng nguyên cụ thể trong các mẫu mô
Word Forms
số nhiềuimmunostains

Cụm từ & Cách kết hợp

immunostaining protocol

giao thức nhuộm miễn dịch

immunostain results

kết quả nhuộm miễn dịch

positive immunostaining

nhuộm miễn dịch dương tính

negative immunostaining

nhuộm miễn dịch âm tính

immunostaining study

nghiên cứu nhuộm miễn dịch

immunostaining technique

kỹ thuật nhuộm miễn dịch

double immunostaining

nhuộm miễn dịch kép

immunostaining section

một phần nhuộm miễn dịch

strong immunostaining

nhuộm miễn dịch mạnh

weak immunostaining

nhuộm miễn dịch yếu

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay