shrikes that impale their prey on thorns.
những chim shrike xiên con mồi vào gai.
his head was impaled on a pike and exhibited for all to see.
đầu anh ta bị xiên vào một cây sào và được trưng bày cho tất cả mọi người.
The boy fell out of the window and was impaled on the fence.
Cậu bé rơi ra khỏi cửa sổ và bị xiên vào hàng rào.
He fell out of the window and was impaled on the iron railings.
Anh ta rơi ra khỏi cửa sổ và bị xiên vào lan can sắt.
This method of impalement by lance is also evident in both "The Prophecy" and "Bram Stoker's Dracula" where in each movie we see a scene in which hundreds are impaled in the same upright manner.
Phương pháp xiên bằng giáo này cũng được thể hiện rõ ràng trong cả "The Prophecy" và "Bram Stoker's Dracula", nơi trong mỗi bộ phim chúng ta đều thấy một cảnh mà hàng trăm người bị xiên theo cùng một cách đứng thẳng.
The knight attempted to impale the dragon with his sword.
Kỵ sĩ đã cố gắng xiên con rồng bằng kiếm của mình.
The sharp spike was used to impale the enemy soldiers.
Mấu nhọn sắc bén được sử dụng để xiên những người lính địch.
The fence was reinforced with spikes to prevent animals from being impaled.
Hàng rào được gia cố bằng những chiếc nhọn để ngăn chặn động vật bị xiên.
The horror movie scene showed a victim being impaled on a sharp object.
Cảnh phim kinh dị cho thấy một nạn nhân bị xiên vào một vật sắc nhọn.
The warrior's spear was used to impale his enemies in battle.
Ngọn giáo của chiến binh được sử dụng để xiên kẻ thù của mình trong trận chiến.
The criminal attempted to impale the detective with a metal rod.
Kẻ phạm tội đã cố gắng xiên thám tử bằng một thanh kim loại.
The trap was set up to impale any unsuspecting animals that wandered into it.
Bẫy được thiết lập để xiên bất kỳ động vật nào không hề hay biết mà đi vào đó.
The impaled insect wriggled in an attempt to free itself.
Con côn trùng bị xiên ngoe nguẩy trong nỗ lực giải thoát.
The ancient torture device was designed to impale victims slowly.
Thiết bị tra tấn cổ đại được thiết kế để xiên nạn nhân một cách chậm rãi.
The sharp icicle falling from the roof could impale someone if they weren't careful.
Những hạt băng sắc nhọn rơi xuống từ mái nhà có thể xiên ai đó nếu họ không cẩn thận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay