impassability

[US]/ɪmˈpæsəˌbɪlɪti/
[UK]/ɪmˈpæsəˌbɪlɪti/

Translation

n. trạng thái không thể đi qua; điều kiện bị chặn hoặc không thể tiếp cận

Phrases & Collocations

road impassability

tình trạng đường không thể đi

impassability issues

các vấn đề về việc không thể đi

highway impassability

tình trạng không thể đi trên đường cao tốc

impassability warning

cảnh báo về việc không thể đi

seasonal impassability

tình trạng không thể đi theo mùa

impassability assessment

đánh giá về việc không thể đi

temporary impassability

tình trạng không thể đi tạm thời

impassability report

báo cáo về việc không thể đi

impassability conditions

các điều kiện gây ra việc không thể đi

roadway impassability

tình trạng không thể đi trên đường

Example Sentences

the impassability of the mountain road made our journey difficult.

Sự khó đi của con đường núi đã khiến hành trình của chúng tôi trở nên khó khăn.

due to the impassability of the river, we had to find an alternative route.

Do sự tắc nghẽn của dòng sông, chúng tôi phải tìm một tuyến đường thay thế.

the storm created impassability on many local roads.

Cơn bão đã gây ra tình trạng tắc nghẽn trên nhiều con đường địa phương.

we faced impassability when trying to cross the flooded area.

Chúng tôi phải đối mặt với tình trạng tắc nghẽn khi cố gắng vượt qua khu vực ngập lụt.

the impassability of the terrain hindered our rescue efforts.

Sự khó khăn của địa hình đã cản trở nỗ lực cứu hộ của chúng tôi.

impassability in the forest made it hard to navigate.

Tình trạng tắc nghẽn trong rừng khiến việc điều hướng trở nên khó khăn.

local authorities declared a state of emergency due to impassability.

Các nhà chức trách địa phương đã tuyên bố tình trạng khẩn cấp do tình trạng tắc nghẽn.

the impassability of the icy roads kept many drivers at home.

Sự khó đi của những con đường đóng băng khiến nhiều tài xế phải ở nhà.

we had to turn back because of the impassability of the path.

Chúng tôi phải quay lại vì con đường tắc nghẽn.

impassability can often lead to isolation in rural areas.

Tình trạng tắc nghẽn thường có thể dẫn đến sự cô lập ở các vùng nông thôn.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now