passability concerns
các vấn đề về khả năng đi lại
improving passability
cải thiện khả năng đi lại
limited passability
khả năng đi lại hạn chế
ensuring passability
đảm bảo khả năng đi lại
assessing passability
đánh giá khả năng đi lại
poor passability
khả năng đi lại kém
increased passability
tăng khả năng đi lại
checking passability
kiểm tra khả năng đi lại
restricting passability
hạn chế khả năng đi lại
maintaining passability
duy trì khả năng đi lại
the road's passability was significantly reduced by the heavy snowfall.
Tính khả thông của đường đã bị giảm đáng kể do tuyết rơi dày đặc.
we assessed the passability of the hiking trail after the storm.
Chúng tôi đã đánh giá tính khả thông của con đường đi bộ đường dài sau cơn bão.
improved passability is crucial for emergency vehicle access.
Cải thiện tính khả thông là rất quan trọng để các phương tiện cứu hộ tiếp cận.
the bridge's passability was questionable after the earthquake.
Tính khả thông của cây cầu là đáng ngờ sau trận động đất.
maintaining good passability is a priority for the highway department.
Duy trì tính khả thông tốt là ưu tiên của sở đường cao tốc.
the area's limited passability hindered rescue efforts.
Tính khả thông hạn chế của khu vực đã cản trở các nỗ lực cứu hộ.
we need to ensure the passability of the route for all vehicles.
Chúng tôi cần đảm bảo tính khả thông của tuyến đường cho tất cả các phương tiện.
the project aims to improve the passability of the mountain road.
Dự án nhằm mục đích cải thiện tính khả thông của con đường núi.
low visibility impacted the passability of the coastal route.
Khả năng hiển thị thấp đã ảnh hưởng đến tính khả thông của tuyến đường ven biển.
regular inspections monitor the passability of the railway line.
Kiểm tra thường xuyên giám sát tính khả thông của đường sắt.
the passability of the access road was a major concern.
Tính khả thông của đường vào là một mối quan tâm lớn.
passability concerns
các vấn đề về khả năng đi lại
improving passability
cải thiện khả năng đi lại
limited passability
khả năng đi lại hạn chế
ensuring passability
đảm bảo khả năng đi lại
assessing passability
đánh giá khả năng đi lại
poor passability
khả năng đi lại kém
increased passability
tăng khả năng đi lại
checking passability
kiểm tra khả năng đi lại
restricting passability
hạn chế khả năng đi lại
maintaining passability
duy trì khả năng đi lại
the road's passability was significantly reduced by the heavy snowfall.
Tính khả thông của đường đã bị giảm đáng kể do tuyết rơi dày đặc.
we assessed the passability of the hiking trail after the storm.
Chúng tôi đã đánh giá tính khả thông của con đường đi bộ đường dài sau cơn bão.
improved passability is crucial for emergency vehicle access.
Cải thiện tính khả thông là rất quan trọng để các phương tiện cứu hộ tiếp cận.
the bridge's passability was questionable after the earthquake.
Tính khả thông của cây cầu là đáng ngờ sau trận động đất.
maintaining good passability is a priority for the highway department.
Duy trì tính khả thông tốt là ưu tiên của sở đường cao tốc.
the area's limited passability hindered rescue efforts.
Tính khả thông hạn chế của khu vực đã cản trở các nỗ lực cứu hộ.
we need to ensure the passability of the route for all vehicles.
Chúng tôi cần đảm bảo tính khả thông của tuyến đường cho tất cả các phương tiện.
the project aims to improve the passability of the mountain road.
Dự án nhằm mục đích cải thiện tính khả thông của con đường núi.
low visibility impacted the passability of the coastal route.
Khả năng hiển thị thấp đã ảnh hưởng đến tính khả thông của tuyến đường ven biển.
regular inspections monitor the passability of the railway line.
Kiểm tra thường xuyên giám sát tính khả thông của đường sắt.
the passability of the access road was a major concern.
Tính khả thông của đường vào là một mối quan tâm lớn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay