impeaches the president
luật sư luận tội tổng thống
impeaches a judge
luật sư luận tội một thẩm phán
impeaches public officials
luật sư luận tội các quan chức công cộng
impeaches for misconduct
luật sư luận tội vì hành vi sai trái
impeaches government leaders
luật sư luận tội các nhà lãnh đạo chính phủ
impeaches with evidence
luật sư luận tội bằng chứng
impeaches during trial
luật sư luận tội trong phiên tòa
impeaches for treason
luật sư luận tội về tội phản quốc
impeaches after investigation
luật sư luận tội sau khi điều tra
impeaches by congress
luật sư luận tội bởi quốc hội
the committee impeaches the official for misconduct.
ủy ban luận tội quan chức vì hành vi sai trái.
many citizens believe that the president should be impeached.
nhiều người dân tin rằng tổng thống nên bị luận tội.
the process of impeaching a leader can be very complex.
quá trình luận tội một nhà lãnh đạo có thể rất phức tạp.
the house of representatives impeaches the judge on serious charges.
hạ nghị viện luận tội thẩm phán vì những cáo buộc nghiêm trọng.
impeaches are often seen as a last resort for political disputes.
việc luận tội thường được coi là biện pháp cuối cùng cho các tranh chấp chính trị.
some lawmakers argue that impeaching officials is necessary for accountability.
một số nhà lập pháp cho rằng việc luận tội các quan chức là cần thiết cho sự minh bạch.
the senate holds a trial after the house impeaches a president.
thượng nghị viện tổ chức một phiên tòa sau khi hạ nghị viện luận tội một tổng thống.
impeaches can create significant political turmoil.
việc luận tội có thể gây ra sự hỗn loạn chính trị đáng kể.
public opinion plays a crucial role in the decision to impeach.
ý kiến công chúng đóng vai trò quan trọng trong quyết định luận tội.
impeaches are often debated in the media for months.
việc luận tội thường được tranh luận trên các phương tiện truyền thông trong nhiều tháng.
impeaches the president
luật sư luận tội tổng thống
impeaches a judge
luật sư luận tội một thẩm phán
impeaches public officials
luật sư luận tội các quan chức công cộng
impeaches for misconduct
luật sư luận tội vì hành vi sai trái
impeaches government leaders
luật sư luận tội các nhà lãnh đạo chính phủ
impeaches with evidence
luật sư luận tội bằng chứng
impeaches during trial
luật sư luận tội trong phiên tòa
impeaches for treason
luật sư luận tội về tội phản quốc
impeaches after investigation
luật sư luận tội sau khi điều tra
impeaches by congress
luật sư luận tội bởi quốc hội
the committee impeaches the official for misconduct.
ủy ban luận tội quan chức vì hành vi sai trái.
many citizens believe that the president should be impeached.
nhiều người dân tin rằng tổng thống nên bị luận tội.
the process of impeaching a leader can be very complex.
quá trình luận tội một nhà lãnh đạo có thể rất phức tạp.
the house of representatives impeaches the judge on serious charges.
hạ nghị viện luận tội thẩm phán vì những cáo buộc nghiêm trọng.
impeaches are often seen as a last resort for political disputes.
việc luận tội thường được coi là biện pháp cuối cùng cho các tranh chấp chính trị.
some lawmakers argue that impeaching officials is necessary for accountability.
một số nhà lập pháp cho rằng việc luận tội các quan chức là cần thiết cho sự minh bạch.
the senate holds a trial after the house impeaches a president.
thượng nghị viện tổ chức một phiên tòa sau khi hạ nghị viện luận tội một tổng thống.
impeaches can create significant political turmoil.
việc luận tội có thể gây ra sự hỗn loạn chính trị đáng kể.
public opinion plays a crucial role in the decision to impeach.
ý kiến công chúng đóng vai trò quan trọng trong quyết định luận tội.
impeaches are often debated in the media for months.
việc luận tội thường được tranh luận trên các phương tiện truyền thông trong nhiều tháng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay