impeccabilities of service
tính hoàn hảo trong dịch vụ
impeccabilities in design
tính hoàn hảo trong thiết kế
impeccabilities of taste
tính hoàn hảo về hương vị
impeccabilities of character
tính hoàn hảo về tính cách
impeccabilities in performance
tính hoàn hảo trong hiệu suất
impeccabilities of quality
tính hoàn hảo về chất lượng
impeccabilities of execution
tính hoàn hảo trong thực thi
impeccabilities in detail
tính hoàn hảo trong chi tiết
impeccabilities of style
tính hoàn hảo về phong cách
impeccabilities of conduct
tính hoàn hảo về hành vi
impeccabilities of service
tính hoàn hảo trong dịch vụ
impeccabilities in design
tính hoàn hảo trong thiết kế
impeccabilities of taste
tính hoàn hảo về hương vị
impeccabilities of character
tính hoàn hảo về tính cách
impeccabilities in performance
tính hoàn hảo trong hiệu suất
impeccabilities of quality
tính hoàn hảo về chất lượng
impeccabilities of execution
tính hoàn hảo trong thực thi
impeccabilities in detail
tính hoàn hảo trong chi tiết
impeccabilities of style
tính hoàn hảo về phong cách
impeccabilities of conduct
tính hoàn hảo về hành vi
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay