| số nhiều | impecuniousnesses |
despite his impecuniousness, he maintained a dignified demeanor.
Sau khi mất việc, anh ta đã phải vật lộn với tình trạng túng quẫn trong nhiều tháng.
the artist's impecuniousness prevented him from purchasing necessary supplies.
Tình trạng túng quẫn của họa sĩ không làm suy giảm tinh thần sáng tạo của anh ta.
she struggled with impecuniousness throughout her early career.
Bất chấp tình trạng túng quẫn của gia đình, cô ấy đã giành được một học bổng.
his impecuniousness was temporary, as he soon found success.
Cuốn tiểu thuyết mô tả một nhân vật sống trong tình trạng túng quẫn trong thời kỳ đại suy thoái.
the charity aimed to help those suffering from severe impecuniousness.
Các chương trình của chính phủ nhằm mục đích giảm thiểu tình trạng túng quẫn ở các vùng nông thôn.
due to his impecuniousness, he could not afford medical treatment.
Tình trạng túng quẫn tạm thời của anh ta là do chi phí y tế ngày càng tăng.
the writer's period of impecuniousness inspired many of his stories.
Tổ chức từ thiện giúp đỡ những người đang phải đối mặt với tình trạng túng quẫn nghiêm trọng.
they lived in impecuniousness for several years before their fortunes changed.
Một thời gian túng quẫn đã dạy cô giá trị của mỗi đồng tiền.
her impecuniousness did not diminish her creative spirit.
Tình trạng túng quẫn cùng cực đã buộc gia đình phải tìm kiếm sự hỗ trợ công khai.
the young couple's impecuniousness forced them to make difficult choices.
Những năm túng quẫn đã dạy họ cách sống tiết kiệm.
his impecuniousness made him resourceful and determined.
Cô ấy đã viết một cuốn hồi ký về thời gian túng quẫn kéo dài của mình.
after years of impecuniousness, the entrepreneur finally achieved financial stability.
Nhà công tác xã hội đã giải quyết các nguyên nhân gốc rễ của tình trạng túng quẫn trong cộng đồng.
despite his impecuniousness, he maintained a dignified demeanor.
Sau khi mất việc, anh ta đã phải vật lộn với tình trạng túng quẫn trong nhiều tháng.
the artist's impecuniousness prevented him from purchasing necessary supplies.
Tình trạng túng quẫn của họa sĩ không làm suy giảm tinh thần sáng tạo của anh ta.
she struggled with impecuniousness throughout her early career.
Bất chấp tình trạng túng quẫn của gia đình, cô ấy đã giành được một học bổng.
his impecuniousness was temporary, as he soon found success.
Cuốn tiểu thuyết mô tả một nhân vật sống trong tình trạng túng quẫn trong thời kỳ đại suy thoái.
the charity aimed to help those suffering from severe impecuniousness.
Các chương trình của chính phủ nhằm mục đích giảm thiểu tình trạng túng quẫn ở các vùng nông thôn.
due to his impecuniousness, he could not afford medical treatment.
Tình trạng túng quẫn tạm thời của anh ta là do chi phí y tế ngày càng tăng.
the writer's period of impecuniousness inspired many of his stories.
Tổ chức từ thiện giúp đỡ những người đang phải đối mặt với tình trạng túng quẫn nghiêm trọng.
they lived in impecuniousness for several years before their fortunes changed.
Một thời gian túng quẫn đã dạy cô giá trị của mỗi đồng tiền.
her impecuniousness did not diminish her creative spirit.
Tình trạng túng quẫn cùng cực đã buộc gia đình phải tìm kiếm sự hỗ trợ công khai.
the young couple's impecuniousness forced them to make difficult choices.
Những năm túng quẫn đã dạy họ cách sống tiết kiệm.
his impecuniousness made him resourceful and determined.
Cô ấy đã viết một cuốn hồi ký về thời gian túng quẫn kéo dài của mình.
after years of impecuniousness, the entrepreneur finally achieved financial stability.
Nhà công tác xã hội đã giải quyết các nguyên nhân gốc rễ của tình trạng túng quẫn trong cộng đồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay