impecuniousnesses

[Mỹ]/ˌɪmpɪˈkjuːniəsnəsɪz/
[Anh]/ˌɪmpɪˈkjuːniəsnəsɪz/

Dịch

n. dạng số nhiều của impecuniousness; đặc tính hoặc trạng thái rất nghèo hoặc thiếu tiền.

Câu ví dụ

the impecuniousnesses of the artists prevented them from buying supplies.

Sự nghèo khó của các nghệ sĩ đã ngăn cản họ mua sắm nguyên vật liệu.

her impecuniousnesses became apparent when she couldn't afford basic necessities.

Sự nghèo khó của bà trở nên rõ rệt khi bà không thể chi trả cho các nhu yếu phẩm cơ bản.

the impecuniousnesses of the community led to the closure of local businesses.

Sự nghèo khó của cộng đồng đã dẫn đến việc đóng cửa các doanh nghiệp địa phương.

his impecuniousnesses was a source of constant stress and anxiety.

Sự nghèo khó của anh là nguồn gốc của sự căng thẳng và lo lắng liên tục.

the government's policies exacerbated the impecuniousnesses of rural areas.

Các chính sách của chính phủ làm trầm trọng thêm sự nghèo khó ở các khu vực nông thôn.

despite their impecuniousnesses, the family maintained their dignity.

Mặc dù nghèo khó, gia đình vẫn duy trì được lòng tự trọng của mình.

the impecuniousnesses of students affects their ability to access quality education.

Sự nghèo khó của sinh viên ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận giáo dục chất lượng.

the nonprofit aimed to address the impecuniousnesses of the homeless population.

Tổ chức phi lợi nhuận này nhằm giải quyết sự nghèo khó của người vô gia cư.

historical records documented the impecuniousnesses of peasants during that era.

Các hồ sơ lịch sử đã ghi lại sự nghèo khó của nông dân trong thời kỳ đó.

the artist's impecuniousnesses paradoxically inspired some of his best work.

Sự nghèo khó của nghệ sĩ một cách nghịch lý đã truyền cảm hứng cho một số tác phẩm xuất sắc nhất của ông.

we cannot ignore the impecuniousnesses that plague so many families.

Chúng ta không thể bỏ qua sự nghèo khó đang ảnh hưởng đến nhiều gia đình.

the economic crisis resulted in widespread impecuniousnesses across the nation.

Cuộc khủng hoảng kinh tế đã dẫn đến sự nghèo khó lan rộng khắp cả nước.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay