high impermeabilities
độ thấm cao
low impermeabilities
độ thấm thấp
variable impermeabilities
độ thấm thay đổi
measured impermeabilities
độ thấm đã đo
effective impermeabilities
độ thấm hiệu quả
analyze impermeabilities
phân tích độ thấm
assess impermeabilities
đánh giá độ thấm
determine impermeabilities
xác định độ thấm
evaluate impermeabilities
đánh giá độ thấm
predict impermeabilities
dự đoán độ thấm
the impermeabilities of the material prevent water from seeping through.
Tính không thấm nước của vật liệu ngăn không cho nước ngấm qua.
scientists study the impermeabilities of various membranes.
Các nhà khoa học nghiên cứu về tính không thấm nước của các màng khác nhau.
high impermeabilities are crucial for building waterproof structures.
Tính không thấm nước cao rất quan trọng để xây dựng các công trình chống thấm nước.
the impermeabilities of the soil affect drainage systems.
Tính không thấm nước của đất ảnh hưởng đến hệ thống thoát nước.
testing impermeabilities can help improve product design.
Việc kiểm tra tính không thấm nước có thể giúp cải thiện thiết kế sản phẩm.
different coatings can enhance the impermeabilities of surfaces.
Các lớp phủ khác nhau có thể tăng cường tính không thấm nước của bề mặt.
understanding impermeabilities is essential in environmental engineering.
Hiểu về tính không thấm nước là điều cần thiết trong kỹ thuật môi trường.
the impermeabilities of rocks influence groundwater flow.
Tính không thấm nước của đá ảnh hưởng đến dòng chảy nước ngầm.
researchers are examining the impermeabilities of new synthetic materials.
Các nhà nghiên cứu đang xem xét tính không thấm nước của các vật liệu tổng hợp mới.
impermeabilities can vary significantly among different geological formations.
Tính không thấm nước có thể khác nhau đáng kể giữa các cấu trúc địa chất khác nhau.
high impermeabilities
độ thấm cao
low impermeabilities
độ thấm thấp
variable impermeabilities
độ thấm thay đổi
measured impermeabilities
độ thấm đã đo
effective impermeabilities
độ thấm hiệu quả
analyze impermeabilities
phân tích độ thấm
assess impermeabilities
đánh giá độ thấm
determine impermeabilities
xác định độ thấm
evaluate impermeabilities
đánh giá độ thấm
predict impermeabilities
dự đoán độ thấm
the impermeabilities of the material prevent water from seeping through.
Tính không thấm nước của vật liệu ngăn không cho nước ngấm qua.
scientists study the impermeabilities of various membranes.
Các nhà khoa học nghiên cứu về tính không thấm nước của các màng khác nhau.
high impermeabilities are crucial for building waterproof structures.
Tính không thấm nước cao rất quan trọng để xây dựng các công trình chống thấm nước.
the impermeabilities of the soil affect drainage systems.
Tính không thấm nước của đất ảnh hưởng đến hệ thống thoát nước.
testing impermeabilities can help improve product design.
Việc kiểm tra tính không thấm nước có thể giúp cải thiện thiết kế sản phẩm.
different coatings can enhance the impermeabilities of surfaces.
Các lớp phủ khác nhau có thể tăng cường tính không thấm nước của bề mặt.
understanding impermeabilities is essential in environmental engineering.
Hiểu về tính không thấm nước là điều cần thiết trong kỹ thuật môi trường.
the impermeabilities of rocks influence groundwater flow.
Tính không thấm nước của đá ảnh hưởng đến dòng chảy nước ngầm.
researchers are examining the impermeabilities of new synthetic materials.
Các nhà nghiên cứu đang xem xét tính không thấm nước của các vật liệu tổng hợp mới.
impermeabilities can vary significantly among different geological formations.
Tính không thấm nước có thể khác nhau đáng kể giữa các cấu trúc địa chất khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay