implorer

[Mỹ]/[ˈɪmplɔːrə]/
[Anh]/[ˈɪmplɔːrər]/

Dịch

n. Người van xin; kẻ ăn xin; Người van nài hoặc xin rất tha thiết.

Cụm từ & Cách kết hợp

desperate implorer

Người cầu xin tuyệt vọng

implorer's plea

Lời cầu xin của người cầu xin

being an implorer

Là một người cầu xin

implorer listened

Người cầu xin lắng nghe

implorer sought

Người cầu xin tìm kiếm

implorer's voice

Giọng nói của người cầu xin

implorer returned

Người cầu xin trở lại

Câu ví dụ

the desperate mother was an implorer, begging for her child's safe return.

Người mẹ tuyệt vọng là một người nài nỉ, van xin sự trở về an toàn của con mình.

he was an implorer of justice, tirelessly advocating for the marginalized.

Anh ta là một người nài nỉ công lý, không mệt mỏi ủng hộ những người bị gạt ra ngoài.

the implorer’s voice cracked with emotion as she pleaded with the committee.

Giọng nói của người nài nỉ trở nên khàn khẹt vì cảm xúc khi cô ta van xin ủy ban.

as an implorer of mercy, he knelt before the king, seeking forgiveness.

Với tư cách là một người nài nỉ lòng thương xót, anh ta quỳ trước nhà vua, tìm kiếm sự tha thứ.

she was a fervent implorer, constantly seeking divine intervention.

Cô ấy là một người nài nỉ nhiệt thành, liên tục tìm kiếm sự can thiệp của thần thánh.

the implorer faced a wall of indifference from the uncaring officials.

Người nài nỉ phải đối mặt với sự thờ ơ từ các quan chức vô tâm.

he became an implorer for donations, hoping to fund the local school.

Anh ta trở thành một người nài nỉ quyên góp, hy vọng có thể tài trợ cho trường học địa phương.

the implorer’s passionate speech moved many in the audience to tears.

Bài phát biểu đầy nhiệt huyết của người nài nỉ đã khiến nhiều người trong khán giả rơi lệ.

an implorer of peace, she traveled the world, advocating for disarmament.

Với tư cách là một người nài nỉ hòa bình, cô ấy đi khắp thế giới, ủng hộ việc giải trừ quân bị.

the implorer’s persistent requests finally swayed the board’s decision.

Những yêu cầu kiên trì của người nài nỉ cuối cùng đã thuyết phục được quyết định của hội đồng.

he was an implorer of understanding, trying to bridge the cultural gap.

Anh ta là một người nài nỉ sự thấu hiểu, cố gắng thu hẹp khoảng cách văn hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay