| số nhiều | importunities |
constant importunity
sự quấy rầy liên tục
persistent importunity
sự quấy rầy dai dẳng
annoying importunity
sự quấy rầy khó chịu
unwelcome importunity
sự quấy rầy không mong muốn
incessant importunity
sự quấy rầy triền miên
constant importunity
sự quấy rầy liên tục
persistent importunity
sự quấy rầy dai dẳng
annoying importunity
sự quấy rầy khó chịu
unwelcome importunity
sự quấy rầy không mong muốn
incessant importunity
sự quấy rầy triền miên
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay