imposingly tall
chóng cao đẹp
stood imposingly
đứng chóng cao
imposingly large
lớn chóng cao
looking imposingly
nhin chóng cao
imposingly beautiful
đẹp chóng cao
imposingly grand
long trành chóng cao
the imposing castle stood on the hilltop, overlooking the valley.
Ngọn núi đá trơ cao lớn đứng trên ngọn đồi, nhìn xuống thung lũng.
he entered the room with an imposingly confident air.
Anh ta bước vào phòng với vẻ tự tin đầy mạnh mẽ.
the imposing figure of the general commanded respect.
Hình ảnh mạnh mẽ của vị tướng sĩ quan xứng đáng nhận được sự tôn trọng.
the imposing architecture of the cathedral left visitors in awe.
Kiến trúc tráng lệ của nhà thờ khiến du khách kinh ngạc.
she presented her research findings in an imposingly detailed report.
Cô ấy trình bày những phát hiện nghiên cứu của mình trong một báo cáo chi tiết đầy ấn tượng.
the imposing mountains dominated the landscape.
Những ngọn núi hùng vĩ thống trị cảnh quan.
he spoke imposingly about the importance of education.
Anh ta nói một cách mạnh mẽ về tầm quan trọng của giáo dục.
the imposing presence of the ceo filled the boardroom.
Sự hiện diện mạnh mẽ của giám đốc điều hành tràn ngập phòng họp.
the imposing statue of the founding father stood in the square.
Tượng đài tráng lệ của người sáng lập đứng trong quảng trường.
the imposing task seemed daunting at first, but she persevered.
Nhiệm vụ đầy sức nặng có vẻ đáng sợ lúc đầu, nhưng cô ấy đã kiên trì.
the imposing size of the ship was truly remarkable.
Kích thước khổng lồ của con tàu thực sự đáng kinh ngạc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay