many imprecisenesses
nhiều sự không chính xác
the imprecisenesses
các sự không chính xác
caused by impreciseness
do sự không chính xác gây ra
due to impreciseness
vì sự không chính xác
inherent impreciseness
sự không chính xác bẩm sinh
basic impreciseness
sự không chính xác cơ bản
statistical impreciseness
sự không chính xác thống kê
the scientific study suffers from several imprecisenesses that undermine its credibility.
Nghiên cứu khoa học chịu ảnh hưởng bởi nhiều sự không chính xác làm giảm tính thuyết phục của nó.
statistical analysis must address all imprecisenesses before drawing conclusions.
Phân tích thống kê phải giải quyết tất cả các sự không chính xác trước khi rút ra kết luận.
the legal document contains multiple imprecisenesses that could lead to disputes.
Tài liệu pháp lý chứa nhiều sự không chính xác có thể dẫn đến tranh chấp.
due to inherent imprecisenesses in the data, the model requires further validation.
Vì những sự không chính xác bẩm sinh trong dữ liệu, mô hình cần được xác minh thêm.
despite the imprecisenesses in his testimony, the jury reached a verdict.
Mặc dù có những sự không chính xác trong lời khai của anh ta, bồi thẩm đã đưa ra phán quyết.
researchers identified several imprecisenesses in the experimental methodology.
Những nhà nghiên cứu đã xác định được một số sự không chính xác trong phương pháp thí nghiệm.
the translation suffered from multiple imprecisenesses that altered the original meaning.
Việc dịch thuật chịu ảnh hưởng bởi nhiều sự không chính xác làm thay đổi ý nghĩa ban đầu.
engineers must minimize imprecisenesses in technical specifications to ensure safety.
Kỹ sư phải giảm thiểu các sự không chính xác trong các thông số kỹ thuật để đảm bảo an toàn.
the imprecisenesses in the ancient manuscript made translation extremely challenging.
Các sự không chính xác trong bản thảo cổ làm cho việc dịch thuật trở nên cực kỳ khó khăn.
climate models account for various imprecisenesses in long-term projections.
Các mô hình khí hậu tính đến nhiều sự không chính xác trong các dự báo dài hạn.
medical diagnoses may contain imprecisenesses requiring additional testing.
Các chẩn đoán y tế có thể chứa những sự không chính xác cần thêm kiểm tra.
the report acknowledged several imprecisenesses in the collected survey data.
Báo cáo thừa nhận một số sự không chính xác trong dữ liệu khảo sát đã thu thập.
many imprecisenesses
nhiều sự không chính xác
the imprecisenesses
các sự không chính xác
caused by impreciseness
do sự không chính xác gây ra
due to impreciseness
vì sự không chính xác
inherent impreciseness
sự không chính xác bẩm sinh
basic impreciseness
sự không chính xác cơ bản
statistical impreciseness
sự không chính xác thống kê
the scientific study suffers from several imprecisenesses that undermine its credibility.
Nghiên cứu khoa học chịu ảnh hưởng bởi nhiều sự không chính xác làm giảm tính thuyết phục của nó.
statistical analysis must address all imprecisenesses before drawing conclusions.
Phân tích thống kê phải giải quyết tất cả các sự không chính xác trước khi rút ra kết luận.
the legal document contains multiple imprecisenesses that could lead to disputes.
Tài liệu pháp lý chứa nhiều sự không chính xác có thể dẫn đến tranh chấp.
due to inherent imprecisenesses in the data, the model requires further validation.
Vì những sự không chính xác bẩm sinh trong dữ liệu, mô hình cần được xác minh thêm.
despite the imprecisenesses in his testimony, the jury reached a verdict.
Mặc dù có những sự không chính xác trong lời khai của anh ta, bồi thẩm đã đưa ra phán quyết.
researchers identified several imprecisenesses in the experimental methodology.
Những nhà nghiên cứu đã xác định được một số sự không chính xác trong phương pháp thí nghiệm.
the translation suffered from multiple imprecisenesses that altered the original meaning.
Việc dịch thuật chịu ảnh hưởng bởi nhiều sự không chính xác làm thay đổi ý nghĩa ban đầu.
engineers must minimize imprecisenesses in technical specifications to ensure safety.
Kỹ sư phải giảm thiểu các sự không chính xác trong các thông số kỹ thuật để đảm bảo an toàn.
the imprecisenesses in the ancient manuscript made translation extremely challenging.
Các sự không chính xác trong bản thảo cổ làm cho việc dịch thuật trở nên cực kỳ khó khăn.
climate models account for various imprecisenesses in long-term projections.
Các mô hình khí hậu tính đến nhiều sự không chính xác trong các dự báo dài hạn.
medical diagnoses may contain imprecisenesses requiring additional testing.
Các chẩn đoán y tế có thể chứa những sự không chính xác cần thêm kiểm tra.
the report acknowledged several imprecisenesses in the collected survey data.
Báo cáo thừa nhận một số sự không chính xác trong dữ liệu khảo sát đã thu thập.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay