impregnabilities

[Mỹ]/ɪmˌprɛɡ.nəˈbɪl.ɪ.tiz/
[Anh]/ɪmˌprɛɡ.nəˈbɪl.ɪ.tiz/

Dịch

n. chất lượng không thể bị thâm nhập hoặc bị ảnh hưởng

Cụm từ & Cách kết hợp

strategic impregnabilities

những bất khả xâm nhập chiến lược

military impregnabilities

những bất khả xâm nhập quân sự

economic impregnabilities

những bất khả xâm nhập kinh tế

psychological impregnabilities

những bất khả xâm nhập tâm lý

structural impregnabilities

những bất khả xâm nhập về cấu trúc

political impregnabilities

những bất khả xâm nhập chính trị

social impregnabilities

những bất khả xâm nhập xã hội

environmental impregnabilities

những bất khả xâm nhập về môi trường

technological impregnabilities

những bất khả xâm nhập công nghệ

cultural impregnabilities

những bất khả xâm nhập về văn hóa

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay