avoided imputations
tránh những lời buộc tội
making imputations
đưa ra những lời buộc tội
false imputations
những lời buộc tội sai
serious imputations
những lời buộc tội nghiêm trọng
rejecting imputations
từ chối những lời buộc tội
addressing imputations
xử lý những lời buộc tội
unjust imputations
những lời buộc tội bất công
investigating imputations
điều tra những lời buộc tội
defending against imputations
phản đối những lời buộc tội
dealing with imputations
giải quyết những lời buộc tội
the analyst dismissed the imputations regarding his financial dealings as baseless rumors.
Nhà phân tích bác bỏ những cáo buộc về các giao dịch tài chính của mình là những tin đồn vô căn cứ.
we must avoid making hasty imputations about a person's character based on limited information.
Chúng ta phải tránh đưa ra những cáo buộc vội vã về tính cách của một người dựa trên thông tin hạn chế.
the media often engages in unfair imputations, particularly when reporting on sensitive topics.
Phương tiện truyền thông thường xuyên tham gia vào những cáo buộc không công bằng, đặc biệt khi đưa tin về các chủ đề nhạy cảm.
he strongly denied any imputations of wrongdoing in the company's accounting practices.
Ông ấy đã bác bỏ mạnh mẽ bất kỳ cáo buộc nào về hành vi sai trái trong các hoạt động kế toán của công ty.
the investigation aimed to disprove any imputations of corruption within the government.
Cuộc điều tra nhằm chứng minh bác bỏ bất kỳ cáo buộc nào về tham nhũng trong chính phủ.
she found the imputations leveled against her deeply hurtful and completely untrue.
Cô ấy thấy những cáo buộc nhắm vào mình rất đau lòng và hoàn toàn không đúng sự thật.
the lawyer argued that the prosecution's imputations were speculative and lacked evidence.
Luật sư cho rằng những cáo buộc của công tố là suy đoán và thiếu bằng chứng.
it's important to consider all sides before drawing any imputations about the situation.
Điều quan trọng là phải xem xét tất cả các khía cạnh trước khi đưa ra bất kỳ cáo buộc nào về tình hình.
the board of directors launched an inquiry to address the serious imputations against the ceo.
Hội đồng quản trị đã khởi động một cuộc điều tra để giải quyết những cáo buộc nghiêm trọng chống lại giám đốc điều hành.
despite the lack of proof, the imputations continued to damage his reputation.
Bất chấp việc thiếu bằng chứng, những cáo buộc vẫn tiếp tục làm tổn hại đến danh tiếng của ông.
the witness refused to participate in the trial, fearing potential imputations.
Nhân chứng đã từ chối tham gia phiên tòa, sợ những cáo buộc tiềm ẩn.
avoided imputations
tránh những lời buộc tội
making imputations
đưa ra những lời buộc tội
false imputations
những lời buộc tội sai
serious imputations
những lời buộc tội nghiêm trọng
rejecting imputations
từ chối những lời buộc tội
addressing imputations
xử lý những lời buộc tội
unjust imputations
những lời buộc tội bất công
investigating imputations
điều tra những lời buộc tội
defending against imputations
phản đối những lời buộc tội
dealing with imputations
giải quyết những lời buộc tội
the analyst dismissed the imputations regarding his financial dealings as baseless rumors.
Nhà phân tích bác bỏ những cáo buộc về các giao dịch tài chính của mình là những tin đồn vô căn cứ.
we must avoid making hasty imputations about a person's character based on limited information.
Chúng ta phải tránh đưa ra những cáo buộc vội vã về tính cách của một người dựa trên thông tin hạn chế.
the media often engages in unfair imputations, particularly when reporting on sensitive topics.
Phương tiện truyền thông thường xuyên tham gia vào những cáo buộc không công bằng, đặc biệt khi đưa tin về các chủ đề nhạy cảm.
he strongly denied any imputations of wrongdoing in the company's accounting practices.
Ông ấy đã bác bỏ mạnh mẽ bất kỳ cáo buộc nào về hành vi sai trái trong các hoạt động kế toán của công ty.
the investigation aimed to disprove any imputations of corruption within the government.
Cuộc điều tra nhằm chứng minh bác bỏ bất kỳ cáo buộc nào về tham nhũng trong chính phủ.
she found the imputations leveled against her deeply hurtful and completely untrue.
Cô ấy thấy những cáo buộc nhắm vào mình rất đau lòng và hoàn toàn không đúng sự thật.
the lawyer argued that the prosecution's imputations were speculative and lacked evidence.
Luật sư cho rằng những cáo buộc của công tố là suy đoán và thiếu bằng chứng.
it's important to consider all sides before drawing any imputations about the situation.
Điều quan trọng là phải xem xét tất cả các khía cạnh trước khi đưa ra bất kỳ cáo buộc nào về tình hình.
the board of directors launched an inquiry to address the serious imputations against the ceo.
Hội đồng quản trị đã khởi động một cuộc điều tra để giải quyết những cáo buộc nghiêm trọng chống lại giám đốc điều hành.
despite the lack of proof, the imputations continued to damage his reputation.
Bất chấp việc thiếu bằng chứng, những cáo buộc vẫn tiếp tục làm tổn hại đến danh tiếng của ông.
the witness refused to participate in the trial, fearing potential imputations.
Nhân chứng đã từ chối tham gia phiên tòa, sợ những cáo buộc tiềm ẩn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay