she took an in‑between job to bridge the gap between semesters.
Cô ấy nhận một công việc trung gian để lấp đầy khoảng thời gian giữa các học kỳ.
the in‑between period after graduation was full of uncertainty.
Khoảng thời gian trung gian sau khi tốt nghiệp đầy rẫy sự bất định.
he is in the in‑between stage of learning a new language.
Anh ấy đang ở giai đoạn trung gian trong việc học một ngôn ngữ mới.
our team met during the in‑between meeting to discuss the project.
Đội nhóm của chúng tôi đã gặp nhau trong cuộc họp trung gian để thảo luận về dự án.
the in‑between years before the new policy were chaotic.
Các năm trung gian trước khi chính sách mới được áp dụng rất hỗn loạn.
she attended an in‑between class to improve her skills.
Cô ấy tham dự một lớp học trung gian để cải thiện kỹ năng của mình.
the in‑between generation often feels caught between traditions and modernity.
Thế hệ trung gian thường cảm thấy bị kẹt giữa truyền thống và hiện đại.
during the in‑between shift, he handled urgent calls.
Trong ca làm việc trung gian, anh ấy xử lý các cuộc gọi khẩn cấp.
the in‑between activity was a quick stretch break.
Hoạt động trung gian là một buổi nghỉ giãn cơ nhanh chóng.
he felt he was in an in‑between state, neither happy nor sad.
Anh ấy cảm thấy mình đang ở trong trạng thái trung gian, không vui cũng không buồn.
the vacation was an in‑between holiday between two major festivals.
Chuyến nghỉ này là kỳ nghỉ trung gian giữa hai lễ hội lớn.
she scheduled an in‑between exam to stay on track.
Cô ấy đã lên lịch cho một kỳ thi trung gian để duy trì tiến độ.
she took an in‑between job to bridge the gap between semesters.
Cô ấy nhận một công việc trung gian để lấp đầy khoảng thời gian giữa các học kỳ.
the in‑between period after graduation was full of uncertainty.
Khoảng thời gian trung gian sau khi tốt nghiệp đầy rẫy sự bất định.
he is in the in‑between stage of learning a new language.
Anh ấy đang ở giai đoạn trung gian trong việc học một ngôn ngữ mới.
our team met during the in‑between meeting to discuss the project.
Đội nhóm của chúng tôi đã gặp nhau trong cuộc họp trung gian để thảo luận về dự án.
the in‑between years before the new policy were chaotic.
Các năm trung gian trước khi chính sách mới được áp dụng rất hỗn loạn.
she attended an in‑between class to improve her skills.
Cô ấy tham dự một lớp học trung gian để cải thiện kỹ năng của mình.
the in‑between generation often feels caught between traditions and modernity.
Thế hệ trung gian thường cảm thấy bị kẹt giữa truyền thống và hiện đại.
during the in‑between shift, he handled urgent calls.
Trong ca làm việc trung gian, anh ấy xử lý các cuộc gọi khẩn cấp.
the in‑between activity was a quick stretch break.
Hoạt động trung gian là một buổi nghỉ giãn cơ nhanh chóng.
he felt he was in an in‑between state, neither happy nor sad.
Anh ấy cảm thấy mình đang ở trong trạng thái trung gian, không vui cũng không buồn.
the vacation was an in‑between holiday between two major festivals.
Chuyến nghỉ này là kỳ nghỉ trung gian giữa hai lễ hội lớn.
she scheduled an in‑between exam to stay on track.
Cô ấy đã lên lịch cho một kỳ thi trung gian để duy trì tiến độ.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now