address inaccessibilities
xử lý các hạn chế về khả năng tiếp cận
overcome inaccessibilities
vượt qua các hạn chế về khả năng tiếp cận
identify inaccessibilities
xác định các hạn chế về khả năng tiếp cận
reduce inaccessibilities
giảm các hạn chế về khả năng tiếp cận
report inaccessibilities
báo cáo các hạn chế về khả năng tiếp cận
assess inaccessibilities
đánh giá các hạn chế về khả năng tiếp cận
mitigate inaccessibilities
giảm thiểu các hạn chế về khả năng tiếp cận
analyze inaccessibilities
phân tích các hạn chế về khả năng tiếp cận
document inaccessibilities
ghi lại các hạn chế về khả năng tiếp cận
examine inaccessibilities
kiểm tra các hạn chế về khả năng tiếp cận
the inaccessibilities of the remote area hindered our research.
những khó khăn trong việc tiếp cận vùng sâu vùng xa đã cản trở nghiên cứu của chúng tôi.
we must address the inaccessibilities faced by disabled individuals.
chúng ta phải giải quyết những khó khăn trong việc tiếp cận mà người khuyết tật phải đối mặt.
inaccessibilities in public transportation limit mobility for many.
những khó khăn trong giao thông công cộng hạn chế khả năng di chuyển của nhiều người.
the inaccessibilities of the website frustrated many users.
sự khó tiếp cận của trang web khiến nhiều người dùng thất vọng.
inaccessibilities to healthcare can lead to serious health issues.
sự khó tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
efforts are being made to reduce inaccessibilities in urban areas.
đang có những nỗ lực để giảm thiểu những khó khăn trong việc tiếp cận ở các khu vực đô thị.
the inaccessibilities of the mountain trails make hiking challenging.
những khó khăn trong việc tiếp cận các con đường mòn núi khiến việc đi bộ đường dài trở nên khó khăn.
inaccessibilities in the data can skew research results.
sự khó tiếp cận dữ liệu có thể làm sai lệch kết quả nghiên cứu.
addressing inaccessibilities is crucial for social equity.
giải quyết những khó khăn trong việc tiếp cận là rất quan trọng cho sự công bằng xã hội.
the inaccessibilities of certain technologies can create barriers.
sự khó tiếp cận một số công nghệ nhất định có thể tạo ra rào cản.
address inaccessibilities
xử lý các hạn chế về khả năng tiếp cận
overcome inaccessibilities
vượt qua các hạn chế về khả năng tiếp cận
identify inaccessibilities
xác định các hạn chế về khả năng tiếp cận
reduce inaccessibilities
giảm các hạn chế về khả năng tiếp cận
report inaccessibilities
báo cáo các hạn chế về khả năng tiếp cận
assess inaccessibilities
đánh giá các hạn chế về khả năng tiếp cận
mitigate inaccessibilities
giảm thiểu các hạn chế về khả năng tiếp cận
analyze inaccessibilities
phân tích các hạn chế về khả năng tiếp cận
document inaccessibilities
ghi lại các hạn chế về khả năng tiếp cận
examine inaccessibilities
kiểm tra các hạn chế về khả năng tiếp cận
the inaccessibilities of the remote area hindered our research.
những khó khăn trong việc tiếp cận vùng sâu vùng xa đã cản trở nghiên cứu của chúng tôi.
we must address the inaccessibilities faced by disabled individuals.
chúng ta phải giải quyết những khó khăn trong việc tiếp cận mà người khuyết tật phải đối mặt.
inaccessibilities in public transportation limit mobility for many.
những khó khăn trong giao thông công cộng hạn chế khả năng di chuyển của nhiều người.
the inaccessibilities of the website frustrated many users.
sự khó tiếp cận của trang web khiến nhiều người dùng thất vọng.
inaccessibilities to healthcare can lead to serious health issues.
sự khó tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
efforts are being made to reduce inaccessibilities in urban areas.
đang có những nỗ lực để giảm thiểu những khó khăn trong việc tiếp cận ở các khu vực đô thị.
the inaccessibilities of the mountain trails make hiking challenging.
những khó khăn trong việc tiếp cận các con đường mòn núi khiến việc đi bộ đường dài trở nên khó khăn.
inaccessibilities in the data can skew research results.
sự khó tiếp cận dữ liệu có thể làm sai lệch kết quả nghiên cứu.
addressing inaccessibilities is crucial for social equity.
giải quyết những khó khăn trong việc tiếp cận là rất quan trọng cho sự công bằng xã hội.
the inaccessibilities of certain technologies can create barriers.
sự khó tiếp cận một số công nghệ nhất định có thể tạo ra rào cản.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay