serious inappropriatenesses
những sự không phù hợp nghiêm trọng
multiple inappropriatenesses
những sự không phù hợp nhiều lần
various inappropriatenesses
những sự không phù hợp khác nhau
potential inappropriatenesses
những sự không phù hợp tiềm ẩn
identified inappropriatenesses
những sự không phù hợp đã được xác định
certain inappropriatenesses
những sự không phù hợp nhất định
notable inappropriatenesses
những sự không phù hợp đáng chú ý
unacceptable inappropriatenesses
những sự không phù hợp không thể chấp nhận được
frequent inappropriatenesses
những sự không phù hợp thường xuyên
his inappropriatenesses during the meeting were noted by everyone.
Những hành vi không phù hợp của anh ấy trong cuộc họp đã được mọi người ghi nhận.
we must address the inappropriatenesses in the workplace.
Chúng ta phải giải quyết những hành vi không phù hợp nơi làm việc.
her inappropriatenesses often lead to misunderstandings.
Những hành vi không phù hợp của cô ấy thường dẫn đến hiểu lầm.
the report highlighted several inappropriatenesses in the procedure.
Báo cáo nêu bật một số hành vi không phù hợp trong quy trình.
inappropriatenesses in communication can harm relationships.
Những hành vi không phù hợp trong giao tiếp có thể gây tổn hại đến các mối quan hệ.
he was reprimanded for his inappropriatenesses at the office party.
Anh ấy bị trách mắng vì những hành vi không phù hợp của mình tại buổi tiệc văn phòng.
identifying inappropriatenesses is crucial for improving team dynamics.
Việc xác định những hành vi không phù hợp là rất quan trọng để cải thiện sự gắn kết của nhóm.
her inappropriatenesses were unintentional but still problematic.
Những hành vi không phù hợp của cô ấy vô tình nhưng vẫn gây ra vấn đề.
we need to create a culture that discourages inappropriatenesses.
Chúng ta cần tạo ra một văn hóa ngăn chặn những hành vi không phù hợp.
training can help reduce inappropriatenesses among staff.
Đào tạo có thể giúp giảm thiểu những hành vi không phù hợp của nhân viên.
serious inappropriatenesses
những sự không phù hợp nghiêm trọng
multiple inappropriatenesses
những sự không phù hợp nhiều lần
various inappropriatenesses
những sự không phù hợp khác nhau
potential inappropriatenesses
những sự không phù hợp tiềm ẩn
identified inappropriatenesses
những sự không phù hợp đã được xác định
certain inappropriatenesses
những sự không phù hợp nhất định
notable inappropriatenesses
những sự không phù hợp đáng chú ý
unacceptable inappropriatenesses
những sự không phù hợp không thể chấp nhận được
frequent inappropriatenesses
những sự không phù hợp thường xuyên
his inappropriatenesses during the meeting were noted by everyone.
Những hành vi không phù hợp của anh ấy trong cuộc họp đã được mọi người ghi nhận.
we must address the inappropriatenesses in the workplace.
Chúng ta phải giải quyết những hành vi không phù hợp nơi làm việc.
her inappropriatenesses often lead to misunderstandings.
Những hành vi không phù hợp của cô ấy thường dẫn đến hiểu lầm.
the report highlighted several inappropriatenesses in the procedure.
Báo cáo nêu bật một số hành vi không phù hợp trong quy trình.
inappropriatenesses in communication can harm relationships.
Những hành vi không phù hợp trong giao tiếp có thể gây tổn hại đến các mối quan hệ.
he was reprimanded for his inappropriatenesses at the office party.
Anh ấy bị trách mắng vì những hành vi không phù hợp của mình tại buổi tiệc văn phòng.
identifying inappropriatenesses is crucial for improving team dynamics.
Việc xác định những hành vi không phù hợp là rất quan trọng để cải thiện sự gắn kết của nhóm.
her inappropriatenesses were unintentional but still problematic.
Những hành vi không phù hợp của cô ấy vô tình nhưng vẫn gây ra vấn đề.
we need to create a culture that discourages inappropriatenesses.
Chúng ta cần tạo ra một văn hóa ngăn chặn những hành vi không phù hợp.
training can help reduce inappropriatenesses among staff.
Đào tạo có thể giúp giảm thiểu những hành vi không phù hợp của nhân viên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay