inaptitudes recognized
những hạn chế được công nhận
inaptitudes addressed
những hạn chế được giải quyết
inaptitudes identified
những hạn chế được xác định
inaptitudes overlooked
những hạn chế bị bỏ qua
inaptitudes revealed
những hạn chế bị phơi bày
inaptitudes assessed
những hạn chế được đánh giá
inaptitudes exposed
những hạn chế bị lộ ra
inaptitudes acknowledged
những hạn chế được thừa nhận
inaptitudes eliminated
những hạn chế bị loại bỏ
inaptitudes minimized
những hạn chế được giảm thiểu
his inaptitudes in mathematics were evident during the exam.
Những hạn chế của anh ấy trong môn toán học đã rõ ràng trong kỳ thi.
despite her inaptitudes, she tried her best to improve.
Bất chấp những hạn chế của mình, cô ấy đã cố gắng hết sức để cải thiện.
teachers should help students overcome their inaptitudes.
Giáo viên nên giúp học sinh khắc phục những hạn chế của họ.
his inaptitudes did not deter him from pursuing his dreams.
Những hạn chế của anh ấy không ngăn cản anh ấy theo đuổi ước mơ.
inaptitudes in communication can lead to misunderstandings.
Những hạn chế trong giao tiếp có thể dẫn đến hiểu lầm.
she recognized her inaptitudes and sought help.
Cô ấy nhận ra những hạn chế của mình và tìm kiếm sự giúp đỡ.
inaptitudes in leadership can affect team morale.
Những hạn chế trong vai trò lãnh đạo có thể ảnh hưởng đến tinh thần của nhóm.
his inaptitudes were overshadowed by his other skills.
Những hạn chế của anh ấy bị lu mờ bởi những kỹ năng khác của anh ấy.
identifying inaptitudes early can help in personal development.
Việc xác định sớm những hạn chế có thể giúp ích cho sự phát triển cá nhân.
inaptitudes in planning can lead to project failures.
Những hạn chế trong lập kế hoạch có thể dẫn đến sự thất bại của dự án.
inaptitudes recognized
những hạn chế được công nhận
inaptitudes addressed
những hạn chế được giải quyết
inaptitudes identified
những hạn chế được xác định
inaptitudes overlooked
những hạn chế bị bỏ qua
inaptitudes revealed
những hạn chế bị phơi bày
inaptitudes assessed
những hạn chế được đánh giá
inaptitudes exposed
những hạn chế bị lộ ra
inaptitudes acknowledged
những hạn chế được thừa nhận
inaptitudes eliminated
những hạn chế bị loại bỏ
inaptitudes minimized
những hạn chế được giảm thiểu
his inaptitudes in mathematics were evident during the exam.
Những hạn chế của anh ấy trong môn toán học đã rõ ràng trong kỳ thi.
despite her inaptitudes, she tried her best to improve.
Bất chấp những hạn chế của mình, cô ấy đã cố gắng hết sức để cải thiện.
teachers should help students overcome their inaptitudes.
Giáo viên nên giúp học sinh khắc phục những hạn chế của họ.
his inaptitudes did not deter him from pursuing his dreams.
Những hạn chế của anh ấy không ngăn cản anh ấy theo đuổi ước mơ.
inaptitudes in communication can lead to misunderstandings.
Những hạn chế trong giao tiếp có thể dẫn đến hiểu lầm.
she recognized her inaptitudes and sought help.
Cô ấy nhận ra những hạn chế của mình và tìm kiếm sự giúp đỡ.
inaptitudes in leadership can affect team morale.
Những hạn chế trong vai trò lãnh đạo có thể ảnh hưởng đến tinh thần của nhóm.
his inaptitudes were overshadowed by his other skills.
Những hạn chế của anh ấy bị lu mờ bởi những kỹ năng khác của anh ấy.
identifying inaptitudes early can help in personal development.
Việc xác định sớm những hạn chế có thể giúp ích cho sự phát triển cá nhân.
inaptitudes in planning can lead to project failures.
Những hạn chế trong lập kế hoạch có thể dẫn đến sự thất bại của dự án.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay