design flaws
thiết kế có khuyết điểm
fatal flaws
khuyết điểm nghiêm trọng
character flaws
khuyết điểm về tính cách
flaws exposed
khuyết điểm bị phơi bày
flaws identified
khuyết điểm đã được xác định
flaws revealed
khuyết điểm bị phát hiện
flaws corrected
khuyết điểm đã được sửa chữa
minor flaws
khuyết điểm nhỏ
serious flaws
khuyết điểm nghiêm trọng
flaws noted
khuyết điểm đã được ghi nhận
everyone has their flaws.
Ai cũng có những khuyết điểm.
it's important to acknowledge our flaws.
Điều quan trọng là phải thừa nhận những khuyết điểm của chúng ta.
she worked hard to improve her flaws.
Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để cải thiện những khuyết điểm của mình.
his flaws do not define him.
Những khuyết điểm của anh ấy không định nghĩa anh ấy.
we should embrace our flaws.
Chúng ta nên chấp nhận những khuyết điểm của mình.
flaws can lead to personal growth.
Những khuyết điểm có thể dẫn đến sự phát triển cá nhân.
she has a few flaws, but she's still amazing.
Cô ấy có một vài khuyết điểm, nhưng cô ấy vẫn rất tuyệt vời.
identifying flaws is the first step to improvement.
Xác định những khuyết điểm là bước đầu tiên để cải thiện.
his flaws were overshadowed by his talents.
Những khuyết điểm của anh ấy bị lu mờ bởi tài năng của anh ấy.
we all have flaws that we can work on.
Chúng ta đều có những khuyết điểm mà chúng ta có thể làm việc trên đó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay