inchoate thoughts
những suy nghĩ chưa hoàn chỉnh
inchoate stage
giai đoạn sơ khai
a vague, inchoate idea.
một ý tưởng mơ hồ, đang hình thành.
Once people are found out cancered, except few inchoate can be cured by operation, most of others are uncurable.
Khi mọi người được phát hiện ra mắc ung thư, trừ một số trường hợp khởi phát, hầu hết những người khác không thể chữa được bằng phẫu thuật.
Inchoate symptom basically is the haemorrhage that plaque and bead cell are lacked badly and causes and infection, the symptom of severe anemia appears latish.
Triệu chộng ban Ău vế vế bản là cách xuít láu màu, thiếut hứt màu cća màng phềng và cća té bào và gêy ra nhiếm tràng, triệu chộng cốa cćng thiỏn xuát hiỡn muộ.
inchoate feelings of love
những cảm xúc yêu đương đang hình thành.
inchoate stage of development
giai đoạn phát triển ban đầu.
inchoate sense of purpose
cảm giác về mục đích đang hình thành.
inchoate sense of identity
cảm giác về bản sắc đang hình thành.
inchoate sense of creativity
cảm giác về sự sáng tạo đang hình thành.
inchoate sense of responsibility
cảm giác về trách nhiệm đang hình thành.
inchoate thoughts
những suy nghĩ chưa hoàn chỉnh
inchoate stage
giai đoạn sơ khai
a vague, inchoate idea.
một ý tưởng mơ hồ, đang hình thành.
Once people are found out cancered, except few inchoate can be cured by operation, most of others are uncurable.
Khi mọi người được phát hiện ra mắc ung thư, trừ một số trường hợp khởi phát, hầu hết những người khác không thể chữa được bằng phẫu thuật.
Inchoate symptom basically is the haemorrhage that plaque and bead cell are lacked badly and causes and infection, the symptom of severe anemia appears latish.
Triệu chộng ban Ău vế vế bản là cách xuít láu màu, thiếut hứt màu cća màng phềng và cća té bào và gêy ra nhiếm tràng, triệu chộng cốa cćng thiỏn xuát hiỡn muộ.
inchoate feelings of love
những cảm xúc yêu đương đang hình thành.
inchoate stage of development
giai đoạn phát triển ban đầu.
inchoate sense of purpose
cảm giác về mục đích đang hình thành.
inchoate sense of identity
cảm giác về bản sắc đang hình thành.
inchoate sense of creativity
cảm giác về sự sáng tạo đang hình thành.
inchoate sense of responsibility
cảm giác về trách nhiệm đang hình thành.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now